Khoi Toan Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 非金属测试机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Khởi Toàn

150
进口笔数
23
出口笔数
$1.60M
进口金额
$114.4K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2025-11-04
最近出口
29
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $105.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $105.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.1K · 5 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-01进口 $21.2K · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-02进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $92.6K · 7 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-04进口 $36.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.2K · 4 笔出口 $623 · 1 笔2024-06进口 $92.6K · 5 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-07进口 $16.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-10进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $80.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $98.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.7K · 5 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-03进口 $58.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $61.9K · 4 笔出口 $781 · 1 笔2025-05进口 $100.8K · 6 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-06进口 $58.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.2K · 4 笔出口 $17.7K · 1 笔2025-09进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $341 · 1 笔2025-12进口 $346 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $76.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $105.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.1K · 5 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-01进口 $21.2K · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-02进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $92.6K · 7 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-04进口 $36.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.2K · 4 笔出口 $623 · 1 笔2024-06进口 $92.6K · 5 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-07进口 $16.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-10进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $80.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $98.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.7K · 5 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-03进口 $58.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $61.9K · 4 笔出口 $781 · 1 笔2025-05进口 $100.8K · 6 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-06进口 $58.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.2K · 4 笔出口 $17.7K · 1 笔2025-09进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $341 · 1 笔2025-12进口 $346 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $76.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309509064
企查查编码QVNU3R2489
成立日期2009-11-12
联系地址Số 89, Đường Số 6, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHỞI TOÀN
企业英文名称KHOI TOAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 89, Đường Số 6, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话0873016236
邮箱allen.duong@khoitoan.com.vn
官网www.khoitoan.com.vn
传真73016235
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902480非金属测试机
591190其他工业用纺织品
902490材料测试机零件
400821硫化橡胶板片
844839机械零件
853710电力控制板
853941弧光灯
846620机床零件及夹具
848180阀门龙头
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
902480非金属测试机
600690其他针织布
400690其他未硫化橡胶
293329其他咪唑化合物
392061聚碳酸酯塑料片
400821硫化橡胶板片
401699其他硫化橡胶制品
731822非螺纹垫圈
902580组合测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国43$620.8K
瑞士23$565.0K
美国37$159.9K
德国18$64.2K
意大利17$55.7K
瑞典11$41.9K
泰国7$26.1K
列支敦士登4$25.0K
中国台湾15$21.1K
克罗地亚1$7.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$66.2K
英国3$33.1K
泰国2$4.5K
柬埔寨1$4.2K
意大利1$3.2K
中国2$1.5K
印度1$1.3K
印度尼西亚1$372

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Swissatest Test Materialien AG瑞士22$583.9K其他工业用纺织品、工业清洁制剂
Satra Technology Centre英国17$417.1K非金属测试机、其他工业用纺织品
GTE Co., Ltd.越南23$153.0K工业清洁制剂、其他工业用纺织品
Satra Technology Centre Ltd.英国2$80.1K自粘塑料卷、其他机器刀具
SDC Enterprises Ltd.英国8$78.8K其他工业用纺织品、工业清洁制剂
Electrolux Professional AB瑞典17$69.3K洗衣机零件、10公斤以上干衣机
SONG SHU INTERNATIONAL INC中国台湾14$51.9K非金属测试机、硫化橡胶板片
Mesdan S.p.A.意大利20$33.2K织机零件附件、机械零件
Electromatic Equipment Co., Inc.美国6$26.6K非金属测试机、其他测量仪器
Solar Systems & Solutions Llc美国4$11.8K弧光灯、密封光束灯

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南6$58.0K其他机器刀具、鞋靴零件
Satra Technology Centre英国1$17.7K塑胶涂层手套、980000
Satra Technology Centre Ltd.英国1$15.0K塑胶涂层手套、其他塑料制品
Tietex Asia Ltd.泰国2$4.5K针织机零件、粘胶短纤
Bureau Veritas (Combodia) Ltd.柬埔寨1$4.2K其他工业用纺织品、非金属测试机
Apache Footwear Vietnam Co., Ltd.越南1$3.7K瓦楞纸箱、加工牛马皮革
Mesdan S.p.A.意大利1$3.2K纺织纤维预处理机零件、聚酯混纺纱
TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南2$2.5K油漆溶剂、其他塑料制品
Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南3$1.9K安全气囊零件、其他纸制品
Ortholite India Private Ltd.印度1$1.3K聚氨酯泡沫塑料、塑料装饰品

近期贸易明细

进口(共 150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30弧光灯Solar Systems & Solutions Llc德国$375
2026-03-30弧光灯Solar Systems & Solutions Llc德国$3.0K
2026-03-25非金属测试机SATRA TECHNOLOGY CENTRE LTD英国$313
2026-03-25未漂白全棉平纹布>200g/m2SATRA TECHNOLOGY CENTRE LTD英国$20
2026-03-25非金属测试机SATRA TECHNOLOGY CENTRE LTD英国$8.8K
2026-03-25非金属测试机SATRA TECHNOLOGY CENTRE LTD英国$54.1K
2026-03-25非金属测试机SATRA TECHNOLOGY CENTRE LTD英国$617
2026-03-25陶瓷地砖SATRA TECHNOLOGY CENTRE LTD英国$4.3K
2026-03-19乙烯聚合物塑料GTE CO LTD英国$292
2026-03-19其他涂布纸GTE CO LTD英国$5.2K

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-04硫化橡胶板片SATRA TECHNOLOGY英国$341
2025-08-20非金属测试机SATRA TECHNOLOGY CENTRE英国$17.7K
2025-05-21其他针织布PANGHANG CO LTD中国$1.2K
2025-04-23其他工业用纺织品Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$781
2025-02-21其他工业用纺织品POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD越南$4.0K
2024-09-25其他未硫化橡胶TIETEX ASIA LTD泰国$2.2K
2024-09-16其他工业用纺织品POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD越南$7.6K
2024-06-26非金属测试机MESDAN S.P.A意大利$3.2K
2024-05-08其他工业用纺织品Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$623
2024-03-19组合测量仪器ORTHOLITE INDIA PRIVATE LTD印度$1.3K

相关企业 · 同类产品

Khoi Toan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →