Khoi Toan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 非金属测试机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khởi Toàn
150
进口笔数
23
出口笔数
$1.60M
进口金额
$114.4K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2025-11-04
最近出口
29
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309509064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU3R2489 |
| 成立日期 | 2009-11-12 |
| 联系地址 | Số 89, Đường Số 6, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHỞI TOÀN |
| 企业英文名称 | KHOI TOAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 89, Đường Số 6, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | 0873016236 |
| 邮箱 | allen.duong@khoitoan.com.vn |
| 官网 | www.khoitoan.com.vn |
| 传真 | 73016235 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 844839 | 机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853941 | 弧光灯 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 43 | $620.8K |
| 瑞士 | 23 | $565.0K |
| 美国 | 37 | $159.9K |
| 德国 | 18 | $64.2K |
| 意大利 | 17 | $55.7K |
| 瑞典 | 11 | $41.9K |
| 泰国 | 7 | $26.1K |
| 列支敦士登 | 4 | $25.0K |
| 中国台湾 | 15 | $21.1K |
| 克罗地亚 | 1 | $7.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $66.2K |
| 英国 | 3 | $33.1K |
| 泰国 | 2 | $4.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $4.2K |
| 意大利 | 1 | $3.2K |
| 中国 | 2 | $1.5K |
| 印度 | 1 | $1.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $372 |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swissatest Test Materialien AG | 瑞士 | 22 | $583.9K | 其他工业用纺织品、工业清洁制剂 |
| Satra Technology Centre | 英国 | 17 | $417.1K | 非金属测试机、其他工业用纺织品 |
| GTE Co., Ltd. | 越南 | 23 | $153.0K | 工业清洁制剂、其他工业用纺织品 |
| Satra Technology Centre Ltd. | 英国 | 2 | $80.1K | 自粘塑料卷、其他机器刀具 |
| SDC Enterprises Ltd. | 英国 | 8 | $78.8K | 其他工业用纺织品、工业清洁制剂 |
| Electrolux Professional AB | 瑞典 | 17 | $69.3K | 洗衣机零件、10公斤以上干衣机 |
| SONG SHU INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | 14 | $51.9K | 非金属测试机、硫化橡胶板片 |
| Mesdan S.p.A. | 意大利 | 20 | $33.2K | 织机零件附件、机械零件 |
| Electromatic Equipment Co., Inc. | 美国 | 6 | $26.6K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Solar Systems & Solutions Llc | 美国 | 4 | $11.8K | 弧光灯、密封光束灯 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 6 | $58.0K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
| Satra Technology Centre | 英国 | 1 | $17.7K | 塑胶涂层手套、980000 |
| Satra Technology Centre Ltd. | 英国 | 1 | $15.0K | 塑胶涂层手套、其他塑料制品 |
| Tietex Asia Ltd. | 泰国 | 2 | $4.5K | 针织机零件、粘胶短纤 |
| Bureau Veritas (Combodia) Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $4.2K | 其他工业用纺织品、非金属测试机 |
| Apache Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 瓦楞纸箱、加工牛马皮革 |
| Mesdan S.p.A. | 意大利 | 1 | $3.2K | 纺织纤维预处理机零件、聚酯混纺纱 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 2 | $2.5K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.9K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| Ortholite India Private Ltd. | 印度 | 1 | $1.3K | 聚氨酯泡沫塑料、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 弧光灯 | Solar Systems & Solutions Llc | 德国 | $375 |
| 2026-03-30 | 弧光灯 | Solar Systems & Solutions Llc | 德国 | $3.0K |
| 2026-03-25 | 非金属测试机 | SATRA TECHNOLOGY CENTRE LTD | 英国 | $313 |
| 2026-03-25 | 未漂白全棉平纹布>200g/m2 | SATRA TECHNOLOGY CENTRE LTD | 英国 | $20 |
| 2026-03-25 | 非金属测试机 | SATRA TECHNOLOGY CENTRE LTD | 英国 | $8.8K |
| 2026-03-25 | 非金属测试机 | SATRA TECHNOLOGY CENTRE LTD | 英国 | $54.1K |
| 2026-03-25 | 非金属测试机 | SATRA TECHNOLOGY CENTRE LTD | 英国 | $617 |
| 2026-03-25 | 陶瓷地砖 | SATRA TECHNOLOGY CENTRE LTD | 英国 | $4.3K |
| 2026-03-19 | 乙烯聚合物塑料 | GTE CO LTD | 英国 | $292 |
| 2026-03-19 | 其他涂布纸 | GTE CO LTD | 英国 | $5.2K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 硫化橡胶板片 | SATRA TECHNOLOGY | 英国 | $341 |
| 2025-08-20 | 非金属测试机 | SATRA TECHNOLOGY CENTRE | 英国 | $17.7K |
| 2025-05-21 | 其他针织布 | PANGHANG CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-04-23 | 其他工业用纺织品 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $781 |
| 2025-02-21 | 其他工业用纺织品 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-09-25 | 其他未硫化橡胶 | TIETEX ASIA LTD | 泰国 | $2.2K |
| 2024-09-16 | 其他工业用纺织品 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $7.6K |
| 2024-06-26 | 非金属测试机 | MESDAN S.P.A | 意大利 | $3.2K |
| 2024-05-08 | 其他工业用纺织品 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $623 |
| 2024-03-19 | 组合测量仪器 | ORTHOLITE INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.3K |