Eco Bamboo Viet Nam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 木制餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ECO BAMBOO VIệT NAM

6
进口笔数
60
出口笔数
$236
进口金额
$1.12M
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $80.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-11进口 $1 · 1 笔出口 $80.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-07进口 $76 · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-08进口 $40 · 2 笔出口 $27.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-12进口 $104 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 2 笔2026-03进口 $15 · 1 笔出口 $6.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-11进口 $1 · 1 笔出口 $80.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-07进口 $76 · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-08进口 $40 · 2 笔出口 $27.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-12进口 $104 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 2 笔2026-03进口 $15 · 1 笔出口 $6.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108344687
企查查编码QVN714330E
成立日期2018-06-29
联系地址Số 240 đường Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ECO BAMBOO VIỆT NAM
企业英文名称ECO BAMBOO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 240 đường Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
电话+84988840946
邮箱ecobamboovn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
350699其他粘合剂≤1kg
442011热带木装饰品

出口

HS 编码产品
441990木制餐具
441911木制餐具
441919木竹餐具
460211竹编篮筐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度4$219
中国1$16
肯尼亚1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国45$1.00M
美国7$75.8K
意大利5$26.8K
新加坡1$9.5K
中国台湾1$3.0K
德国1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度3$204印刷标签、未印刷标签
VOLSTECH HK LIMITED中国香港1$16其他丙烯酸聚合物、染料颜料
Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd.印度1$15印刷标签、其他纸制品
Raeder GmbH德国1$1瓷制装饰品、瓷餐具

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nicott Co., Ltd.韩国19$456.4K木制餐具
Nicott Co.韩国7$170.8K木制餐具
Maison Co., Ltd.韩国4$98.6K木制餐具
Daesan Ltd. Co.韩国4$92.0K木制餐具、塑料/纺织手提包
Ross Procurement Inc.美国4$66.0K其他塑料制品、棉制毛巾织物
Yewon Trading Co., Ltd.韩国4$40.8K木制餐具、木制厨房家具
Didimdol Trading Co.韩国2$29.9K木制餐具
Nea Factory S.R.L.意大利3$20.5K木制餐具
Altra Qualita意大利2$6.2K纤维纸板手提包、其他钢铁制品
CYNOS EXPRESS LLC美国2$3.2K木制餐具、糖果

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$15
2025-12-17印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$104
2025-08-12印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$5
2025-08-12印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$19
2025-08-04其他粘合剂≤1kgVOLSTECH HK LIMITED中国$16
2025-07-10印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$76
2024-11-11热带木装饰品RAEDER GMBH肯尼亚$1

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23木制餐具MAISON CO LTD韩国$673
2026-04-23木制餐具MAISON CO LTD韩国$3.2K
2026-04-23木制餐具MAISON CO LTD韩国$2.9K
2026-04-23木制餐具MAISON CO LTD韩国$2.1K
2026-04-23木制餐具MAISON CO LTD韩国$2.0K
2026-04-23木制餐具MAISON CO LTD韩国$4.1K
2026-04-23木制餐具MAISON CO LTD韩国$83
2026-03-20木制餐具ROSS PROCUREMENT, INC.,美国$6.7K
2026-02-11木制餐具H-KOREA韩国$875
2026-02-11木制餐具H-KOREA韩国$1.7K

相关企业 · 同类产品

Eco Bamboo Viet Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →