Eco Bamboo Viet Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ECO BAMBOO VIệT NAM
6
进口笔数
60
出口笔数
$236
进口金额
$1.12M
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108344687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN714330E |
| 成立日期 | 2018-06-29 |
| 联系地址 | Số 240 đường Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ECO BAMBOO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ECO BAMBOO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 240 đường Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +84988840946 |
| 邮箱 | ecobamboovn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 442011 | 热带木装饰品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 441911 | 木制餐具 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $219 |
| 中国 | 1 | $16 |
| 肯尼亚 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 45 | $1.00M |
| 美国 | 7 | $75.8K |
| 意大利 | 5 | $26.8K |
| 新加坡 | 1 | $9.5K |
| 中国台湾 | 1 | $3.0K |
| 德国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $204 | 印刷标签、未印刷标签 |
| VOLSTECH HK LIMITED | 中国香港 | 1 | $16 | 其他丙烯酸聚合物、染料颜料 |
| Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $15 | 印刷标签、其他纸制品 |
| Raeder GmbH | 德国 | 1 | $1 | 瓷制装饰品、瓷餐具 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nicott Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $456.4K | 木制餐具 |
| Nicott Co. | 韩国 | 7 | $170.8K | 木制餐具 |
| Maison Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $98.6K | 木制餐具 |
| Daesan Ltd. Co. | 韩国 | 4 | $92.0K | 木制餐具、塑料/纺织手提包 |
| Ross Procurement Inc. | 美国 | 4 | $66.0K | 其他塑料制品、棉制毛巾织物 |
| Yewon Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $40.8K | 木制餐具、木制厨房家具 |
| Didimdol Trading Co. | 韩国 | 2 | $29.9K | 木制餐具 |
| Nea Factory S.R.L. | 意大利 | 3 | $20.5K | 木制餐具 |
| Altra Qualita | 意大利 | 2 | $6.2K | 纤维纸板手提包、其他钢铁制品 |
| CYNOS EXPRESS LLC | 美国 | 2 | $3.2K | 木制餐具、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $15 |
| 2025-12-17 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $104 |
| 2025-08-12 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $5 |
| 2025-08-12 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $19 |
| 2025-08-04 | 其他粘合剂≤1kg | VOLSTECH HK LIMITED | 中国 | $16 |
| 2025-07-10 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $76 |
| 2024-11-11 | 热带木装饰品 | RAEDER GMBH | 肯尼亚 | $1 |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 木制餐具 | MAISON CO LTD | 韩国 | $673 |
| 2026-04-23 | 木制餐具 | MAISON CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 木制餐具 | MAISON CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 木制餐具 | MAISON CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 木制餐具 | MAISON CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 木制餐具 | MAISON CO LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2026-04-23 | 木制餐具 | MAISON CO LTD | 韩国 | $83 |
| 2026-03-20 | 木制餐具 | ROSS PROCUREMENT, INC., | 美国 | $6.7K |
| 2026-02-11 | 木制餐具 | H-KOREA | 韩国 | $875 |
| 2026-02-11 | 木制餐具 | H-KOREA | 韩国 | $1.7K |