Chisan 55 Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN CHISAN 55
9
进口笔数
0
出口笔数
$279.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317628403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQVD219 |
| 成立日期 | 2022-12-30 |
| 联系地址 | Số 17/10A, Ấp Hưng Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN CHISAN 55 |
| 企业英文名称 | CHISAN 55 AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17/10A, Ấp Hưng Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 0119 - Trồng cây hàng năm khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $110.8K |
| 秘鲁 | 1 | $87.5K |
| 中国 | 3 | $80.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanaya Foods | 印度 | 5 | $110.8K | 鲜洋葱青葱、去壳花生 |
| Oceano Seafood S.A. | 秘鲁 | 1 | $87.5K | 冻墨鱼鱿鱼、加工墨鱼鱿鱼 |
| Jining Martin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.6K | 其他蔬菜制品、混合蔬菜 |
| Jinxiang Changxin Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.2K | 鲜大蒜、鲜洋葱青葱 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-17 | 其他蔬菜制品 | JINING MARTIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2024-11-21 | 其他蔬菜制品 | JINING MARTIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2023-05-04 | 冻墨鱼鱿鱼 | OCEANO SEAFOOD S.A. | 秘鲁 | $87.5K |
| 2023-04-15 | 鲜洋葱青葱 | Shanaya Foods | 印度 | $16.8K |
| 2023-04-15 | 鲜洋葱青葱 | Shanaya Foods | 印度 | $25.2K |
| 2023-03-20 | 鲜洋葱青葱 | Shanaya Foods | 印度 | $6.1K |
| 2023-03-20 | 鲜洋葱青葱 | SHANAYA FOODS | 印度 | $6.4K |
| 2023-03-06 | 鲜洋葱青葱 | SHANAYA FOODS | 印度 | $12.2K |
| 2023-02-21 | 鲜大蒜 | Jinxiang Changxin Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | $21.2K |
| 2023-01-31 | 鲜洋葱青葱 | SHANAYA FOODS | 印度 | $44.1K |