Binh Nguyen Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Nghệ Bình Nguyên
12
进口笔数
0
出口笔数
$181.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-10
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101072089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKYGS8E |
| 成立日期 | 2000-10-19 |
| 联系地址 | Số 838 Bạch Đằng, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ BÌNH NGUYÊN |
| 企业英文名称 | BINH NGUYEN ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 838 Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842439842158 |
| 邮箱 | ketoan4.bn@gmail.com |
| 传真 | +842439842157 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 4 | $129.7K |
| 美国 | 2 | $28.9K |
| 德国 | 2 | $16.5K |
| 保加利亚 | 1 | $1.8K |
| 土耳其 | 1 | $1.7K |
| 南非 | 1 | $1.6K |
| 中国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bombas Ideal S.A. | 西班牙 | 1 | $78.3K | 其他离心泵、泵零件 |
| Belgicast Internacional | 西班牙 | 1 | $32.9K | 阀门龙头、其他钢铁管件 |
| Pacific Aerospace Trading LLC | 美国 | 1 | $20.9K | 过滤净化器零件、通信设备 |
| Belgicast Internacional S.L.U. | 西班牙 | 2 | $18.5K | 阀门龙头、钢铁铸件 |
| Auma Actuators (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $16.5K | 750W以下交流电机、电力控制板 |
| SCOTT AERATOR CO LLC | 美国 | 1 | $8.0K | 混合机、单相交流电机 |
| Bulgarian Rose PLC | 英国 | 1 | $1.8K | 化妆粉、其他护肤品 |
| Falkon Otomotiv Dis Ticaret Ltd. Sti | 土耳其 | 1 | $1.7K | 其他无机化合物、其他擦亮剂 |
| Soldevco Pty Ltd | 南非 | 1 | $1.6K | 功能机器零件 |
| Uni Trend Technology (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、电测仪表 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-10 | 其他电气设备 | PACIFIC AEROSPACE TRADING LLC | 美国 | $20.9K |
| 2024-02-22 | 其他离心泵 | BOMBAS IDEAL SA | 西班牙 | $6.5K |
| 2024-02-22 | 其他离心泵 | BOMBAS IDEAL SA | 西班牙 | $566 |
| 2024-02-22 | 其他离心泵 | BOMBAS IDEAL SA | 西班牙 | $5.1K |
| 2024-02-22 | 其他离心泵 | BOMBAS IDEAL SA | 西班牙 | $10.4K |
| 2024-02-22 | 其他离心泵 | BOMBAS IDEAL SA | 西班牙 | $9.4K |
| 2024-02-22 | 其他离心泵 | BOMBAS IDEAL SA | 西班牙 | $36.7K |
| 2024-02-22 | 其他离心泵 | BOMBAS IDEAL SA | 西班牙 | $9.7K |
| 2024-01-31 | 止回阀 | BELGICAST INTERNACIONAL S L U | 西班牙 | $583 |
| 2024-01-31 | 阀门龙头 | BELGICAST INTERNACIONAL S L U | 西班牙 | $9.7K |