JDH VIETNAM DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 组合测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN JDH VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$19.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801396787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYP5EM3 |
| 成立日期 | 2023-05-10 |
| 联系地址 | Xóm 13, Thôn Quan Lộc, Xã Tiên Động, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN JDH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 13, Thôn Quan Lộc, Xã Lạc Phượng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84969306152 |
| 邮箱 | jonyduyhau95@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $19.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Xingshenghui Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.9K | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 组合测量仪器 | Dongguan Xingshenghui Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-02 | 组合测量仪器 | Dongguan Xingshenghui Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-03-03 | 冶金机械零件 | Dongguan Xingshenghui Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-03 | 发动机零件 | Dongguan Xingshenghui Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $396 |
| 2026-03-03 | 其他钢铁制品 | Dongguan Xingshenghui Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-03 | 发动机零件 | Dongguan Xingshenghui Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $324 |
| 2026-03-03 | 发动机零件 | Dongguan Xingshenghui Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $173 |
| 2026-03-03 | 组合测量仪器 | Dongguan Xingshenghui Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2026-03-03 | 其他钢铁制品 | Dongguan Xingshenghui Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $94 |