Quang Hao New Material Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VậT LIệU MớI QUảNG HàO (VIệT NAM)
40
进口笔数
90
出口笔数
$2.66M
进口金额
$1.62M
出口金额
2026-06-03
最近进口
2026-06-22
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901151893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3XSQ6DN |
| 成立日期 | 2023-12-22 |
| 联系地址 | Thuê nhà xưởng Công ty Cổ phần Hoa Sen, Xã Quang Hưng, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU MỚI QUẢNG HÀO (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | (VIET NAM) QUANG HAO NEW MATERIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1, Tờ bản đồ số 03/2016/TLĐC, Thôn Tăng, Xã Đông Tiên Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | 0782001980 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 291422 | 环己酮类 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $2.66M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $839.4K |
| 中国香港 | 22 | $425.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Ming Hao Polymer Supply Co., Ltd. | 越南 | 40 | $2.66M | 聚氨酯、荧光增白染料 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Outstanding Heroic Ltd. | 越南 | 17 | $367.8K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Macau Sol Ltd. | 17 | $331.9K | 瓦楞纸箱、印刷标签 | |
| Hong Kong Ming Hao Polymer Supply Co., Ltd. | 越南 | 17 | $297.7K | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
| Sunshine Sports Ltd. | 越南 | 18 | $257.4K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Outstanding Heroic Ltd. | 中国香港 | 8 | $178.4K | 聚合物基油漆、聚合物胶粘剂 |
| SUNSHINE SPORTS LIMITED | 中国香港 | 7 | $148.0K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| OUTSTANDING HEROIC LIMITED | 1 | $21.5K | 工业清洁制剂、黑色印刷墨水 | |
| Expanstrade International | 越南 | 3 | $11.4K | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
| Expanstrade International Ltd. | 中国 | 2 | $7.6K | 印刷标签、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 环己酮类 | Hong Kong Ming Hao Polymer Supply Co., Ltd. | 中国 | $59.4K |
| 2026-05-20 | 其他塑料包装制品 | Hong Kong Ming Hao Polymer Supply Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-05-20 | 聚氨酯 | Hong Kong Ming Hao Polymer Supply Co., Ltd. | 中国 | $61.8K |
| 2026-05-20 | 其他塑料包装制品 | Hong Kong Ming Hao Polymer Supply Co., Ltd. | 中国 | $684 |
| 2026-05-20 | 聚氨酯 | Hong Kong Ming Hao Polymer Supply Co., Ltd. | 中国 | $22.0K |
| 2026-05-20 | 钢铁容器<50升 | Hong Kong Ming Hao Polymer Supply Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-05-20 | 荧光增白染料 | Hong Kong Ming Hao Polymer Supply Co., Ltd. | 中国 | $20.7K |
| 2026-05-20 | 钢铁容器<50升 | Hong Kong Ming Hao Polymer Supply Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-10 | 其他塑料包装制品 | Hong Kong Ming Hao Polymer Supply Co., Ltd. | 中国 | $480 |
| 2026-04-10 | 聚氨酯 | Hong Kong Ming Hao Polymer Supply Co., Ltd. | 中国 | $33.6K |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 非黑印刷油墨 | Hong Kong Ming Hao Polymer Supply Co., Ltd. | — | $610 |
| 2026-06-22 | 聚合物胶粘剂 | Hong Kong Ming Hao Polymer Supply Co., Ltd. | — | $194 |
| 2026-06-22 | 聚合物基油漆 | Hong Kong Ming Hao Polymer Supply Co., Ltd. | — | $248 |
| 2026-06-22 | 非黑印刷油墨 | Hong Kong Ming Hao Polymer Supply Co., Ltd. | — | $102 |
| 2026-06-22 | 非黑印刷油墨 | Hong Kong Ming Hao Polymer Supply Co., Ltd. | — | $11 |
| 2026-06-22 | 油漆溶剂 | Hong Kong Ming Hao Polymer Supply Co., Ltd. | — | $4.2K |
| 2026-06-22 | 聚合物胶粘剂 | Hong Kong Ming Hao Polymer Supply Co., Ltd. | — | $86 |
| 2026-06-22 | 非黑印刷油墨 | Hong Kong Ming Hao Polymer Supply Co., Ltd. | — | $534 |
| 2026-06-12 | 非黑印刷油墨 | Hong Kong Ming Hao Polymer Supply Co., Ltd. | — | $115 |
| 2026-06-12 | 非黑印刷油墨 | Hong Kong Ming Hao Polymer Supply Co., Ltd. | — | $275 |