Asenac Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Asenac
73
进口笔数
1
出口笔数
$1.96M
进口金额
$1
出口金额
2026-04-02
最近进口
2024-07-20
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702399366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3636QGP |
| 成立日期 | 2015-09-28 |
| 联系地址 | Số 11A, Phan Đình Giót, khu phố Đông B, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ASENAC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11A, Phan Đình Giót, khu phố Đông B, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84967034214 |
| 邮箱 | asenac.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 69 | $1.92M |
| 中国 | 4 | $36.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POLY MEDICURE LIMITED | 印度 | 69 | $1.92M | 医用导管、注射器 |
| Suzhou Leader Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.7K | 其他植物提取物、其他杂环化合物 |
| e5039ce3ccb3b8e620ab49341c99aada | 1 | $3.2K | ||
| RAY YANG | 中国 | 1 | $6 | 医用导管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POLY MEDICURE LIMITED | 印度 | 1 | $1 | 第90章仪器零件、初级形态聚氯乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 医用导管 | POLY MEDICURE LIMITED | 印度 | $47.1K |
| 2026-04-02 | 医用导管 | POLY MEDICURE LIMITED | 印度 | $47.1K |
| 2026-03-28 | 医用导管 | POLY MEDICURE LIMITED | 印度 | $210 |
| 2026-03-28 | 医用导管 | POLY MEDICURE LIMITED | 印度 | $1.3K |
| 2026-03-28 | 医用导管 | POLY MEDICURE LIMITED | 印度 | $950 |
| 2026-02-24 | 医用导管 | POLY MEDICURE LIMITED | 印度 | $47.1K |
| 2026-01-19 | 医用导管 | POLY MEDICURE LIMITED | 印度 | $47.1K |
| 2026-01-12 | 医用导管 | POLY MEDICURE LIMITED | 印度 | $38.1K |
| 2026-01-12 | 医用导管 | POLY MEDICURE LIMITED | 印度 | $22.2K |
| 2026-01-12 | 医用导管 | POLY MEDICURE LIMITED | 印度 | $11.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-20 | 残疾辅助器具 | POLY MEDICURE LIMITED | 印度 | $1 |