Asenac Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 医用导管

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Asenac

73
进口笔数
1
出口笔数
$1.96M
进口金额
$1
出口金额
2026-04-02
最近进口
2024-07-20
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $196.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $61.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $88.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $63.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $63.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $125.6K · 3 笔出口 $1 · 1 笔2024-08进口 $175.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $93.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $61.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $77.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $112.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $196.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $94.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $61.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $88.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $63.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $63.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $125.6K · 3 笔出口 $1 · 1 笔2024-08进口 $175.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $93.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $61.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $77.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $112.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $196.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $94.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702399366
企查查编码QVN3636QGP
成立日期2015-09-28
联系地址Số 11A, Phan Đình Giót, khu phố Đông B, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ASENAC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11A, Phan Đình Giót, khu phố Đông B, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84967034214
邮箱asenac.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901839医用导管
901832外科缝合针
901890其他医疗器具
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
902190残疾辅助器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度69$1.92M
中国4$36.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
POLY MEDICURE LIMITED印度69$1.92M医用导管、注射器
Suzhou Leader Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$33.7K其他植物提取物、其他杂环化合物
e5039ce3ccb3b8e620ab49341c99aada1$3.2K
RAY YANG中国1$6医用导管

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
POLY MEDICURE LIMITED印度1$1第90章仪器零件、初级形态聚氯乙烯

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02医用导管POLY MEDICURE LIMITED印度$47.1K
2026-04-02医用导管POLY MEDICURE LIMITED印度$47.1K
2026-03-28医用导管POLY MEDICURE LIMITED印度$210
2026-03-28医用导管POLY MEDICURE LIMITED印度$1.3K
2026-03-28医用导管POLY MEDICURE LIMITED印度$950
2026-02-24医用导管POLY MEDICURE LIMITED印度$47.1K
2026-01-19医用导管POLY MEDICURE LIMITED印度$47.1K
2026-01-12医用导管POLY MEDICURE LIMITED印度$38.1K
2026-01-12医用导管POLY MEDICURE LIMITED印度$22.2K
2026-01-12医用导管POLY MEDICURE LIMITED印度$11.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-20残疾辅助器具POLY MEDICURE LIMITED印度$1

相关企业 · 同类产品

Asenac Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →