Traphaco Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 419 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Traphaco
- 邮箱16
419
进口笔数
4
出口笔数
$27.99M
进口金额
$65.9K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-08
最近出口
106
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100108656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ14B782 |
| 成立日期 | 1999-12-24 |
| 联系地址 | 75 Phố Yên Ninh, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 18006612 |
| 邮箱 | info@traphaco.com.vn |
| 传真 | +842436814910 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,145.3673亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 293379 | 其他内酰胺 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 293722 | 甾体激素 |
| 293969 | 麦角生物碱 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 167 | $11.48M |
| 韩国 | 59 | $7.06M |
| 印度 | 117 | $6.05M |
| 日本 | 29 | $1.72M |
| 泰国 | 8 | $560.0K |
| 加拿大 | 5 | $533.7K |
| 德国 | 11 | $277.4K |
| 意大利 | 8 | $113.4K |
| 美国 | 8 | $111.3K |
| 丹麦 | 2 | $61.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $13.2K |
| 美国 | 1 | $2.0K |
| 印度 | 1 | $22 |
贸易伙伴
上游供应商(共 106)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | 韩国 | 37 | $6.31M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 18 | $3.16M | 其他内酰胺、其他有机化合物 |
| Suzhou Bowa Sunshine Co., Ltd. | 中国 | 45 | $1.97M | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | 26 | $1.69M | 医用粘性敷料、其他芳香制剂 |
| Sichuan Boming Ruixin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.22M | 其他诊断试剂、其他塑料制品 |
| Colorcon Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $674.1K | 二氧化钛颜料(<80%)、其他纤维素醚 |
| Kahl GmbH & Co. KG | 德国 | 9 | $255.4K | 人造蜡、植物蜡 |
| Daewoong Bio Inc. | 韩国 | 9 | $221.9K | 其他羧酸、氨基酸及酯类 |
| Albios Lifesciences Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $219.2K | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
| METROCHEM API PRIVATE LIMITED | 印度 | 12 | $52.1K | 其他杂环化合物、其他有机化合物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUZHOU BOWA SUNSHINE CO LTD | 1 | $50.7K | 甾体激素 | |
| R.I. Group S.r.l. | 越南 | 1 | $9.0K | 麦角生物碱 |
| Daewoong Pharmaceutical (India) Private Ltd. | 印度 | 1 | $4.2K | 酚羧酸类、其他杂环化合物 |
| Amazon.com Services LLC | 美国 | 1 | $2.0K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 419)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他羧酸 | DAEWOONG BIO INC | 韩国 | $11.2K |
| 2026-04-20 | 其他羧酸 | DAEWOONG BIO INC | 韩国 | $11.2K |
| 2026-04-16 | 二氧化钛颜料(<80%) | COLORCON ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-16 | 二氧化钛颜料(<80%) | COLORCON ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-14 | 酚羧酸类 | BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 酚羧酸类 | BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 酚羧酸类 | BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT | 日本 | $11.4K |
| 2026-04-14 | 酚羧酸类 | BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT | 日本 | $11.4K |
| 2026-04-08 | 其他零售药品 | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | 韩国 | $12.0K |
| 2026-04-08 | 其他零售药品 | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | 韩国 | $12.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 甾体激素 | SUZHOU BOWA SUNSHINE CO LTD | — | $50.7K |
| 2025-11-24 | 其他食品制剂 | FBA: CONG TY CO PHAN TRAPHACO AMAZON COM SERVICES LLC | 美国 | $2.0K |
| 2025-03-17 | 其他杂环化合物 | DAEWOONG PHARMACEUTICAL (INDIA) PRIVATE LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-03-17 | 羧甲基纤维素 | DAEWOONG PHARMACEUTICAL (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $22 |
| 2023-12-07 | 麦角生物碱 | R I GROUP S R L | 越南 | $9.0K |