Traphaco Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 450 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Traphaco

450
进口笔数
4
出口笔数
$29.74M
进口金额
$65.9K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-04-08
最近出口
113
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.62M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $198.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $899.3K · 18 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-01进口 $772.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $249.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $377.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $407.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.42M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.10M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $900.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $285.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $580.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $740.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.11M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $596.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.49M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $370.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.15M · 14 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-04进口 $1.01M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.12M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $644.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $984.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.01M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $788.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.18M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.62M · 20 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-12进口 $1.25M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $672.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $780.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.32M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $562.4K · 5 笔出口 $50.7K · 1 笔2026-05进口 $471.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $222.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.05M · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $198.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $899.3K · 18 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-01进口 $772.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $249.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $377.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $407.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.42M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.10M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $900.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $285.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $580.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $740.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.11M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $596.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.49M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $370.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.15M · 14 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-04进口 $1.01M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.12M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $644.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $984.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.01M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $788.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.18M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.62M · 20 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-12进口 $1.25M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $672.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $780.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.32M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $562.4K · 5 笔出口 $50.7K · 1 笔2026-05进口 $471.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $222.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.05M · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100108656
企查查编码QVNJ14B782
成立日期1999-12-24
联系地址75 Phố Yên Ninh, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
企业英文名称TRAPHACO JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话18006612
邮箱info@traphaco.com.vn
传真+842436814910
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,145.3673亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300510医用粘性敷料
293339其他杂环化合物
293379其他内酰胺
130219其他植物提取物
293359其他杂环化合物
382290其他诊断试剂
294190其他抗生素
320619二氧化钛颜料(<80%)
293399其他杂环化合物

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
293399其他杂环化合物
293722甾体激素
293969麦角生物碱
391231羧甲基纤维素

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国174$11.69M
韩国68$8.00M
印度124$6.15M
日本30$1.80M
加拿大7$795.1K
泰国10$700.0K
德国11$277.4K
意大利8$113.4K
美国8$111.3K
丹麦2$61.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$13.2K
美国1$2.0K
印度1$22

贸易伙伴

上游供应商(共 113)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.韩国43$7.13M其他零售药品、抗生素药品
Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co., Ltd.中国18$3.16M其他内酰胺、其他有机化合物
Suzhou Bowa Sunshine Co., Ltd.中国46$1.97M其他抗生素、其他杂环化合物
Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd.日本27$1.77M其他化学制剂、医用粘性敷料
Sichuan Boming Ruixin Import & Export Trade Co., Ltd.中国16$1.22M其他诊断试剂、其他塑料制品
Colorcon Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡30$710.5K二氧化钛颜料(<80%)、其他纤维素醚
Cartino Gelatin Co., Ltd.泰国10$700.0K明胶及动物胶、蛋白质衍生物
Daewoong Bio Inc.韩国10$236.0K其他羧酸、氨基酸及酯类
ALBIOS LIFESCIENCES PRIVATE LIMITED印度11$231.5K其他零售药品、其他杂环化合物
METROCHEM API PRIVATE LIMITED印度12$52.1K其他杂环化合物、其他有机化合物

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Bowa Sunshine Co., Ltd.中国1$50.7K甾体激素
R.I. Group S.r.l.越南1$9.0K麦角生物碱
Daewoong Pharmaceutical (India) Private Ltd.印度1$4.2K酚羧酸类、其他杂环化合物
Amazon.com Services LLC美国1$2.0K其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 450)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他羧酸Daewoong Bio Inc.韩国$14.1K
2026-07-29医用粘性敷料JW Holdings Corp.韩国$41.3K
2026-07-17其他零售药品Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.韩国$6.3K
2026-07-17其他零售药品Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.韩国$203.9K
2026-07-17其他零售药品Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.韩国$203.9K
2026-07-17其他零售药品Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.韩国$10.8K
2026-07-17其他零售药品Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.韩国$126.9K
2026-07-17其他零售药品Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.韩国$45.7K
2026-07-17其他零售药品Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.韩国$4.6K
2026-07-17其他零售药品Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.韩国$10.8K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08甾体激素Suzhou Bowa Sunshine Co., Ltd.—$50.7K
2025-11-24其他食品制剂Amazon.com Services LLC美国$2.0K
2025-03-17其他杂环化合物Daewoong Pharmaceutical (India) Private Ltd.越南$4.2K
2025-03-17羧甲基纤维素Daewoong Pharmaceutical (India) Private Ltd.印度$22
2023-12-07麦角生物碱R.I. Group S.r.l.越南$9.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Traphaco Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →