Traphaco Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 419 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Traphaco

419
进口笔数
4
出口笔数
$27.99M
进口金额
$65.9K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-08
最近出口
106
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.62M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $925 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $188.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $118.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $198.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $899.3K · 18 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-01进口 $772.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $249.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $377.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $407.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.42M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.10M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $900.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $285.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $580.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $740.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.11M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $596.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.49M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $370.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.15M · 14 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-04进口 $1.01M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.12M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $644.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $984.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.01M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $788.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.18M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.62M · 20 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-12进口 $1.25M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $671.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $780.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.31M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $562.4K · 5 笔出口 $50.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $925 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $188.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $118.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $198.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $899.3K · 18 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-01进口 $772.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $249.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $377.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $407.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.42M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.10M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $900.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $285.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $580.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $740.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.11M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $596.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.49M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $370.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.15M · 14 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-04进口 $1.01M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.12M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $644.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $984.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.01M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $788.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.18M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.62M · 20 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-12进口 $1.25M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $671.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $780.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.31M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $562.4K · 5 笔出口 $50.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0100108656
企查查编码QVNJ14B782
成立日期1999-12-24
联系地址75 Phố Yên Ninh, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话18006612
邮箱info@traphaco.com.vn
传真+842436814910
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,145.3673亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300510医用粘性敷料
293339其他杂环化合物
130219其他植物提取物
293379其他内酰胺
293359其他杂环化合物
294190其他抗生素
293590其他磺胺类
293329其他咪唑化合物
294200其他有机化合物

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
293399其他杂环化合物
293722甾体激素
293969麦角生物碱
391231羧甲基纤维素

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国167$11.48M
韩国59$7.06M
印度117$6.05M
日本29$1.72M
泰国8$560.0K
加拿大5$533.7K
德国11$277.4K
意大利8$113.4K
美国8$111.3K
丹麦2$61.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$13.2K
美国1$2.0K
印度1$22

贸易伙伴

上游供应商(共 106)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.韩国37$6.31M其他零售药品、抗生素药品
Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co., Ltd.中国18$3.16M其他内酰胺、其他有机化合物
Suzhou Bowa Sunshine Co., Ltd.中国45$1.97M其他抗生素、其他杂环化合物
Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd.日本26$1.69M医用粘性敷料、其他芳香制剂
Sichuan Boming Ruixin Import & Export Trade Co., Ltd.中国16$1.22M其他诊断试剂、其他塑料制品
Colorcon Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡28$674.1K二氧化钛颜料(<80%)、其他纤维素醚
Kahl GmbH & Co. KG德国9$255.4K人造蜡、植物蜡
Daewoong Bio Inc.韩国9$221.9K其他羧酸、氨基酸及酯类
Albios Lifesciences Pvt. Ltd.印度9$219.2K其他零售药品、其他杂环化合物
METROCHEM API PRIVATE LIMITED印度12$52.1K其他杂环化合物、其他有机化合物

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUZHOU BOWA SUNSHINE CO LTD1$50.7K甾体激素
R.I. Group S.r.l.越南1$9.0K麦角生物碱
Daewoong Pharmaceutical (India) Private Ltd.印度1$4.2K酚羧酸类、其他杂环化合物
Amazon.com Services LLC美国1$2.0K其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 419)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他羧酸DAEWOONG BIO INC韩国$11.2K
2026-04-20其他羧酸DAEWOONG BIO INC韩国$11.2K
2026-04-16二氧化钛颜料(<80%)COLORCON ASIA PACIFIC PTE LTD中国$5.0K
2026-04-16二氧化钛颜料(<80%)COLORCON ASIA PACIFIC PTE LTD中国$5.0K
2026-04-14酚羧酸类BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT日本$1.1K
2026-04-14酚羧酸类BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT日本$1.1K
2026-04-14酚羧酸类BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT日本$11.4K
2026-04-14酚羧酸类BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT日本$11.4K
2026-04-08其他零售药品Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.韩国$12.0K
2026-04-08其他零售药品Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.韩国$12.0K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08甾体激素SUZHOU BOWA SUNSHINE CO LTD$50.7K
2025-11-24其他食品制剂FBA: CONG TY CO PHAN TRAPHACO AMAZON COM SERVICES LLC美国$2.0K
2025-03-17其他杂环化合物DAEWOONG PHARMACEUTICAL (INDIA) PRIVATE LTD越南$4.2K
2025-03-17羧甲基纤维素DAEWOONG PHARMACEUTICAL (INDIA) PRIVATE LTD印度$22
2023-12-07麦角生物碱R I GROUP S R L越南$9.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Traphaco Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →