XNK 888 Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XNK 888
76
进口笔数
2
出口笔数
$4.56M
进口金额
$46.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-01-11
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601160456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDH1673R |
| 成立日期 | 2018-06-22 |
| 联系地址 | Số 66 phố Lạc Quần, Xã Xuân Ninh, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XNK 888 |
| 企业英文名称 | ONE MEMBER OF XNK 888 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66 phố Lạc Quần, Xã Xuân Trường, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84945832237 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841011 | 1000千瓦以下水轮机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $4.32M |
| 美国 | 3 | $236.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $46.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Fuba Electrical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 28 | $2.77M | 1000千瓦以下水轮机、其他功能机器 |
| Ningbo Heyu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.30M | 其他印刷机零件、其他风扇 |
| Selkirk Sport LLC | 美国 | 5 | $295.9K | 网球羽毛球拍、其他户外娱乐设备 |
| Fengxin G&H Environmental Protection Sci. & Tech. Ltd. | 中国 | 4 | $79.4K | 其他石制品、过滤净化器零件 |
| Taizhou Luqiao Yuxin Water Pipe Factory | 中国 | 2 | $75.7K | 其他塑料管材、纺织水龙软管 |
| Zhejiang Fuba Electrical Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $42.5K | 1000千瓦以下水轮机、其他风扇 |
| FITSPARK LTD | 中国香港 | 1 | $400 | 网球羽毛球拍 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Heyu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.1K | 其他风扇、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 1000千瓦以下水轮机 | ZHEJIANG FUBA ELECTRICAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 1000千瓦以下水轮机 | ZHEJIANG FUBA ELECTRICAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | ZHEJIANG FUBA ELECTRICAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 1000千瓦以下水轮机 | ZHEJIANG FUBA ELECTRICAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | ZHEJIANG FUBA ELECTRICAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 1000千瓦以下水轮机 | ZHEJIANG FUBA ELECTRICAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-21 | 单相交流电机 | ZHEJIANG FUBA ELECTRICAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | ZHEJIANG FUBA ELECTRICAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | ZHEJIANG FUBA ELECTRICAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | ZHEJIANG FUBA ELECTRICAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-11 | 其他风扇 | NINGBO HEYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $253 |
| 2024-01-11 | 其他风扇 | NINGBO HEYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $588 |
| 2024-01-11 | 其他风扇 | NINGBO HEYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $235 |
| 2024-01-11 | 其他风扇 | NINGBO HEYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $192 |
| 2024-01-11 | 其他风扇 | NINGBO HEYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $118 |
| 2024-01-11 | 其他风扇 | NINGBO HEYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $178 |
| 2024-01-11 | 其他风扇 | NINGBO HEYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $634 |
| 2024-01-11 | 其他风扇 | NINGBO HEYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $328 |
| 2024-01-11 | 其他风扇 | NINGBO HEYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $192 |
| 2024-01-11 | 其他风扇 | NINGBO HEYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $118 |