Blue Water International Ltd.

越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 金属框架座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế BLUE WATER

15
进口笔数
47
出口笔数
$102.5K
进口金额
$27.4K
出口金额
2025-11-20
最近进口
2026-04-07
最近出口
13
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $606 · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $462 · 1 笔2023-11进口 $503 · 1 笔出口 $850 · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $84 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $336 · 2 笔2024-05进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $296 · 1 笔出口 $796 · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.5K · 1 笔出口 $552 · 1 笔2024-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $274 · 3 笔2024-10进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $341 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $818 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $494 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $563 · 1 笔2025-07进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $704 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-11进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $362 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $606 · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $462 · 1 笔2023-11进口 $503 · 1 笔出口 $850 · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $84 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $336 · 2 笔2024-05进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $296 · 1 笔出口 $796 · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.5K · 1 笔出口 $552 · 1 笔2024-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $274 · 3 笔2024-10进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $341 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $818 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $494 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $563 · 1 笔2025-07进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $704 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-11进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $362 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号3502507092
企查查编码QVNAXX4NFE
成立日期2023-09-19
联系地址Số 18, Tố Hữu, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BLUE WATER
企业英文名称BLUE WATER INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18, Tố Hữu, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话02546289928
邮箱bluewater.intl.ltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
491000印刷日历
848490垫片套装
732690其他钢铁制品
841391泵零件
848180阀门龙头
848299轴承零件
180690其他含可可食品
340319非纺织润滑剂
392410塑料餐具

出口

HS 编码产品
940179金属框架座椅
210690其他食品制剂
851850电声扩音机组
330749室内香水
392690其他塑料制品
940360其他木家具
940531LED圣诞灯串
392640塑料装饰品
490199其他印刷品
121299其他食用蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$47.8K
丹麦6$42.3K
美国1$5.5K
德国2$2.5K
意大利2$1.9K
新加坡1$1.1K
波兰1$944
法国1$396
中国1$99
中国台湾1$48

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国17$12.8K
丹麦18$9.6K
澳大利亚1$2.0K
新加坡2$994
越南8$736
印度2$320
德国1$300
波兰1$185
英国2$184
荷兰1$100

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Johnson Controls (S) Pte. Ltd.新加坡1$45.1K电力控制板、信号装置零件
Shin Shin Machinery Co., Ltd.韩国1$29.5K泵零件、999907
Sea One International韩国1$16.0K999907、LED照明装置
NOV Products Middle East FZE阿联酋2$5.5K钻探机械零件、其他钢铁制品
Atlas Incinerators ApS丹麦1$2.1K阀门龙头、其他自动控制仪
Fire Armour Pte. Ltd.新加坡1$1.2K纺织水龙软管、喷雾机零件
ENG CHEONG MACHINERY CO. PTE. LTD.新加坡1$1.1K钢铁软管、其他塑料管材
Blue Water Calendar丹麦2$629印刷日历
S. Kalender丹麦1$503印刷日历
McGean-Rohco Singapore Pte. Ltd.新加坡1$396工业清洁制剂、其他有机表面活性剂

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quang Huong Temple丹麦7$5.0K电声扩音机组、其他塑料制品
Omni Style Ltd.美国2$2.4K金属框架座椅、软垫木座椅
Danish Vietnamese Buddhist Cultural Association in Odense丹麦6$2.0KLED圣诞灯串、其他印刷品
World Market Management Services Inc美国4$951木制座椅、其他木家具
SAMUELSON美国2$650其他木家具、卧室木家具
The Vietnamese Buddhist Cultural Association in Odense越南4$606其他食品制剂、室内香水
TELOS FURNITURE LLC美国2$562卧室木家具、其他木家具
Yesudas Kuttappassery印度2$320塑料装饰品
World Market Management Services Inc.美国3$235其他木家具、金属框架座椅
Quang Huong Temple越南3$100其他食品制剂、混合蔬菜

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-20印刷日历Blue Water Calendar丹麦$173
2025-11-20印刷日历Blue Water Calendar丹麦$115
2025-11-14纺织水龙软管Fire Armour Pte. Ltd.德国$1.1K
2025-11-14其他钢铁制品Fire Armour Pte. Ltd.中国$99
2025-07-16非纺织润滑剂McGean-Rohco Singapore Pte. Ltd.法国$396
2025-07-11非泡沫橡胶密封件NOV Products Middle East FZE中国台湾$48
2025-07-11泵零件NOV Products Middle East FZE美国$2.0K
2025-07-11垫片套装NOV Products Middle East FZE美国$3.5K
2024-11-27印刷日历Blue Water Calendar丹麦$85
2024-11-27印刷日历Blue Water Calendar丹麦$256

出口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他食品制剂Quang Huong Temple丹麦$4
2026-04-07电声扩音机组Quang Huong Temple丹麦$230
2026-04-07非塑料人造花果Quang Huong Temple丹麦$92
2026-04-07燃烧类香料Quang Huong Temple丹麦$49
2026-04-07其他食用蔬菜Quang Huong Temple丹麦$235
2026-04-07其他食品制剂Quang Huong Temple丹麦$8
2026-04-07混合调味料Quang Huong Temple丹麦$3
2026-04-07其他食品制剂Quang Huong Temple丹麦$38
2026-04-07其他塑料制品Quang Huong Temple丹麦$7
2026-04-07混合调味料Quang Huong Temple丹麦$10

相关企业 · 同类产品

Blue Water International Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →