Blue Water International Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế BLUE WATER
15
进口笔数
47
出口笔数
$102.5K
进口金额
$27.4K
出口金额
2025-11-20
最近进口
2026-04-07
最近出口
13
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502507092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAXX4NFE |
| 成立日期 | 2023-09-19 |
| 联系地址 | Số 18, Tố Hữu, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BLUE WATER |
| 企业英文名称 | BLUE WATER INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, Tố Hữu, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 02546289928 |
| 邮箱 | bluewater.intl.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 330749 | 室内香水 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940531 | LED圣诞灯串 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $47.8K |
| 丹麦 | 6 | $42.3K |
| 美国 | 1 | $5.5K |
| 德国 | 2 | $2.5K |
| 意大利 | 2 | $1.9K |
| 新加坡 | 1 | $1.1K |
| 波兰 | 1 | $944 |
| 法国 | 1 | $396 |
| 中国 | 1 | $99 |
| 中国台湾 | 1 | $48 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 17 | $12.8K |
| 丹麦 | 18 | $9.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.0K |
| 新加坡 | 2 | $994 |
| 越南 | 8 | $736 |
| 印度 | 2 | $320 |
| 德国 | 1 | $300 |
| 波兰 | 1 | $185 |
| 英国 | 2 | $184 |
| 荷兰 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Controls (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $45.1K | 电力控制板、信号装置零件 |
| Shin Shin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $29.5K | 泵零件、999907 |
| Sea One International | 韩国 | 1 | $16.0K | 999907、LED照明装置 |
| NOV Products Middle East FZE | 阿联酋 | 2 | $5.5K | 钻探机械零件、其他钢铁制品 |
| Atlas Incinerators ApS | 丹麦 | 1 | $2.1K | 阀门龙头、其他自动控制仪 |
| Fire Armour Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.2K | 纺织水龙软管、喷雾机零件 |
| ENG CHEONG MACHINERY CO. PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $1.1K | 钢铁软管、其他塑料管材 |
| Blue Water Calendar | 丹麦 | 2 | $629 | 印刷日历 |
| S. Kalender | 丹麦 | 1 | $503 | 印刷日历 |
| McGean-Rohco Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $396 | 工业清洁制剂、其他有机表面活性剂 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quang Huong Temple | 丹麦 | 7 | $5.0K | 电声扩音机组、其他塑料制品 |
| Omni Style Ltd. | 美国 | 2 | $2.4K | 金属框架座椅、软垫木座椅 |
| Danish Vietnamese Buddhist Cultural Association in Odense | 丹麦 | 6 | $2.0K | LED圣诞灯串、其他印刷品 |
| World Market Management Services Inc | 美国 | 4 | $951 | 木制座椅、其他木家具 |
| SAMUELSON | 美国 | 2 | $650 | 其他木家具、卧室木家具 |
| The Vietnamese Buddhist Cultural Association in Odense | 越南 | 4 | $606 | 其他食品制剂、室内香水 |
| TELOS FURNITURE LLC | 美国 | 2 | $562 | 卧室木家具、其他木家具 |
| Yesudas Kuttappassery | 印度 | 2 | $320 | 塑料装饰品 |
| World Market Management Services Inc. | 美国 | 3 | $235 | 其他木家具、金属框架座椅 |
| Quang Huong Temple | 越南 | 3 | $100 | 其他食品制剂、混合蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 印刷日历 | Blue Water Calendar | 丹麦 | $173 |
| 2025-11-20 | 印刷日历 | Blue Water Calendar | 丹麦 | $115 |
| 2025-11-14 | 纺织水龙软管 | Fire Armour Pte. Ltd. | 德国 | $1.1K |
| 2025-11-14 | 其他钢铁制品 | Fire Armour Pte. Ltd. | 中国 | $99 |
| 2025-07-16 | 非纺织润滑剂 | McGean-Rohco Singapore Pte. Ltd. | 法国 | $396 |
| 2025-07-11 | 非泡沫橡胶密封件 | NOV Products Middle East FZE | 中国台湾 | $48 |
| 2025-07-11 | 泵零件 | NOV Products Middle East FZE | 美国 | $2.0K |
| 2025-07-11 | 垫片套装 | NOV Products Middle East FZE | 美国 | $3.5K |
| 2024-11-27 | 印刷日历 | Blue Water Calendar | 丹麦 | $85 |
| 2024-11-27 | 印刷日历 | Blue Water Calendar | 丹麦 | $256 |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Quang Huong Temple | 丹麦 | $4 |
| 2026-04-07 | 电声扩音机组 | Quang Huong Temple | 丹麦 | $230 |
| 2026-04-07 | 非塑料人造花果 | Quang Huong Temple | 丹麦 | $92 |
| 2026-04-07 | 燃烧类香料 | Quang Huong Temple | 丹麦 | $49 |
| 2026-04-07 | 其他食用蔬菜 | Quang Huong Temple | 丹麦 | $235 |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Quang Huong Temple | 丹麦 | $8 |
| 2026-04-07 | 混合调味料 | Quang Huong Temple | 丹麦 | $3 |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Quang Huong Temple | 丹麦 | $38 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | Quang Huong Temple | 丹麦 | $7 |
| 2026-04-07 | 混合调味料 | Quang Huong Temple | 丹麦 | $10 |