Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIêN TâN 86
20
进口笔数
0
出口笔数
$69.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110312731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMAGRG9X |
| 成立日期 | 2023-04-06 |
| 联系地址 | Số 6 ngách 2, ngõ 109 phố Sở Thượng, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN TÂN 86 |
| 企业英文名称 | 86 THIEN TAN SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 ngách 05, ngõ 109, phố Sở Thượng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 电话 | 0987820008 |
| 邮箱 | sale.thientan86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 5 | $41.4K |
| 美国 | 1 | $8.8K |
| 印度 | 7 | $6.6K |
| 捷克 | 8 | $6.5K |
| 英国 | 2 | $2.5K |
| 中国 | 4 | $2.2K |
| 中国台湾 | 8 | $1.5K |
| 丹麦 | 1 | $385 |
| 日本 | 1 | $52 |
| 泰国 | 1 | $24 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Z.B.P. Sensor Gaz | 波兰 | 4 | $27.3K | 液体气体测量仪、切片机零件 |
| Shenzhen Step of Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 钢铁卫浴器具、金属建筑配件 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 12 | $15.6K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Mine & Process Service Inc | 美国 | 1 | $8.8K | 液体气体测量仪、其他塑料制品 |
| DD-SCIENTIFIC LIMITED | 英国 | 2 | $2.5K | 液体气体测量仪、气体烟雾分析仪 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 测量仪器 | MINE & PROCESS SERVICE INC | 美国 | $8.8K |
| 2025-07-22 | 可变电阻器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国台湾 | $84 |
| 2025-07-22 | 1000伏以下插头插座 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 捷克 | $578 |
| 2025-07-22 | 可变电阻器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国台湾 | $103 |
| 2025-07-22 | 60伏以下继电器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 日本 | $52 |
| 2025-07-22 | 1000伏以下插头插座 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 捷克 | $554 |
| 2025-02-25 | 液体温度计 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-02-25 | 其他电子IC | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 波兰 | $1.5K |
| 2025-02-25 | 其他电子IC | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 波兰 | $4.9K |
| 2025-02-25 | 其他电子IC | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 波兰 | $1.8K |