GCOM Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Gcom
13
进口笔数
0
出口笔数
$74.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102524796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5RB583 |
| 成立日期 | 2007-11-16 |
| 联系地址 | Số 7, lôTT6, dãy M3, khu đô thị Bắc Linh Đàm, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GCOM |
| 企业英文名称 | GCOM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, lôTT6, dãy M3, khu đô thị Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +8424399005103 |
| 邮箱 | thuy.nt@gcom-co.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $67.0K |
| 中国 | 7 | $7.8K |
| 英国 | 1 | $146 |
| 美国 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valiant Communications Ltd. | 印度 | 4 | $67.0K | 通信设备、电信仪器 |
| Shandong Senter Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 电信仪器、其他测量仪器 |
| GZ YUCOO NETWORK EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 3 | $2.8K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| GZ YucOO Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 静止变流器、电力控制板 |
| 9183c2f7993e1bad7fea520d745a4180 | 1 | $356 | ||
| Peak Electronic Design | 英国 | 1 | $146 | 电测仪表 |
| Triangle Micro Works Inc. | 美国 | 1 | $1 | 固态存储设备、750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 固态存储设备 | TRIANGLE MICRO WORKS INC | 美国 | $1 |
| 2025-12-09 | 含CPU数据处理机 | SHANDONG SENTER ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-11-25 | 静止变流器 | GZ YUCOO NETWORK EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $485 |
| 2025-06-19 | 电测仪表 | PEAK ELECTRONIC DESIGN | 英国 | $146 |
| 2025-04-22 | 静止变流器 | GZ YUCOO NETWORK EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $485 |
| 2024-10-24 | 静止变流器 | GZ YUCOO NETWORK EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-10-02 | 光纤连接器 | VALIANT COMMUNICATIONS LTD (EHTP) | 中国 | $356 |
| 2024-06-06 | 静止变流器 | GZ YUCOO NETWORK EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $435 |
| 2024-05-14 | 通信设备 | Valiant Communications Ltd. | 印度 | $35.7K |
| 2023-08-31 | 通信设备 | Valiant Communications Ltd. | 印度 | $16.6K |