Hayari Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HAYARI
9
进口笔数
0
出口笔数
$901.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110075209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJ0DYHH |
| 成立日期 | 2022-07-27 |
| 联系地址 | Tầng 7, Số 69, đường Nguyễn Hy Quang, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HKK |
| 企业英文名称 | HAYARI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Số 69, đường Nguyễn Hy Quang, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0967213299 |
| 邮箱 | ketoan1.hayari@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $901.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | 6 | $698.0K | 制备面食、其他非酒精饮料 |
| Cosmobeauty Co., Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $203.2K | 工业清洁制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-20 | 其他护肤品 | COSMOBEAUTY CO LTD | 日本 | $20.9K |
| 2023-09-13 | 其他食品制剂 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2023-09-13 | 其他非酒精饮料 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $57.1K |
| 2023-09-13 | 其他食品制剂 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $5.9K |
| 2023-09-13 | 其他食品制剂 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2023-09-08 | 其他护肤品 | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $69.3K |
| 2023-09-08 | 其他护肤品 | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $52.9K |
| 2023-08-15 | 非瓦楞折叠盒 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $10 |
| 2023-08-15 | 非瓦楞折叠盒 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $7 |
| 2023-08-09 | 其他食品制剂 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $17.0K |