A.S.T.A. Mfg. Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại A.S.T.A
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303191466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN11287C7 |
| 成立日期 | 2004-02-06 |
| 联系地址 | 203/2/27 Đường Trục, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI A.S.T.A |
| 企业英文名称 | A.S.T.A MANUFACTURING -TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 203/2/27 Đường Trục, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 电话 | +842835534524 |
| 传真 | 0835534526 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 294140 | 氯霉素类抗生素 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 293321 | 乙内酰脲衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $1.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Healstar Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $256.0K | 青霉素类抗生素、氯霉素类抗生素 |
| Infoark Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $229.9K | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Sirex Ltd. | 中国 | 3 | $136.5K | 其他抗生素、氯霉素类抗生素 |
| Qilu Pharmaceutical Hulun Buir Branch | 中国 | 2 | $104.3K | 其他抗生素、维生素C及衍生物 |
| Yiwu Beebay Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $89.8K | 其他抗生素、其他磺胺类 |
| Nation International Ltd. | 中国 | 2 | $64.8K | 其他抗生素、氯霉素类抗生素 |
| Xi'an Rongzhi Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.9K | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Jinan Andechem Co., Ltd. | 中国 | 7 | $47.6K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Jiangsu Jiangshan Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 维生素C及衍生物、婴幼儿食品 |
| Inner Mongolia ZM Bio Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 其他抗生素 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 维生素C及衍生物 | JIANGSU JIANGSHAN PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2025-11-26 | 其他抗生素 | INNER MONGOLIA ZM BIO PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2025-10-23 | 其他杂环化合物 | JINAN ANDECHEM CO LTD | 中国 | $525 |
| 2025-10-23 | 其他抗生素 | JINAN ANDECHEM CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-10-23 | 其他抗生素 | JINAN ANDECHEM CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-10-23 | 其他糖混合物 | JINAN ANDECHEM CO LTD | 中国 | $375 |
| 2025-08-20 | 青霉素类抗生素 | INFOARK INDUSTRY CO LTD | 中国 | $70.0K |
| 2025-08-07 | 青霉素类抗生素 | INFOARK INDUSTRY CO LTD | 中国 | $159.9K |
| 2025-07-23 | 其他抗生素 | JINAN ANDECHEM CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-07-23 | 乙内酰脲衍生物 | JINAN ANDECHEM CO LTD | 中国 | $300 |