Vach Ngan Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 高密度纤维板(非MDF)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VáCH NGăN VIệT NAM
15
进口笔数
0
出口笔数
$147.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315232808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYN4TE41 |
| 成立日期 | 2018-08-19 |
| 联系地址 | 736/163/22 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VÁCH NGĂN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VACH NGAN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 736/163/22 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84934127109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $147.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Nater Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $90.6K | 高密度纤维板(非MDF)、其他塑料建材 |
| Guangdong Naite New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.0K | 高密度纤维板(非MDF)、9mm以上MDF板 |
| Guangzhou Diya International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 高密度纤维板(非MDF)、高密度纤维板 |
| Changzhou Ace Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | PMMA塑料板材、9mm以上MDF板 |
| Changzhou Zhongtian Fire-proof Decorative Sheets Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Zhang Jin | 中国 | 1 | $35 | 高密度纤维板(非MDF)、尼龙单丝纱线 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 高密度纤维板(非MDF) | GUANGZHOU DIYA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $243 |
| 2026-04-22 | 高密度纤维板(非MDF) | GUANGZHOU DIYA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $243 |
| 2026-04-22 | 高密度纤维板(非MDF) | GUANGZHOU DIYA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-22 | 高密度纤维板(非MDF) | GUANGZHOU DIYA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-01-26 | 高密度纤维板(非MDF) | FOSHAN NATER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-26 | 高密度纤维板(非MDF) | FOSHAN NATER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $257 |
| 2026-01-26 | 高密度纤维板(非MDF) | FOSHAN NATER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-26 | 高密度纤维板(非MDF) | FOSHAN NATER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-26 | 高密度纤维板(非MDF) | FOSHAN NATER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $753 |
| 2026-01-26 | 高密度纤维板(非MDF) | FOSHAN NATER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |