Moc Thanh Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 压缩木材型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộC THANH PHáT
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$90.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603760870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJMWJCY5 |
| 成立日期 | 2020-10-19 |
| 联系地址 | Số 07, Ấp Thái Hòa, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘC THANH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường D4, Cụm Công nghiệp Hố Nai 3, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0785057572 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441300 | 压缩木材型材 |
| 441520 | 木托盘 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $90.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $90.6K | 压缩木材型材、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 木托盘 | CONG TY TNHH ASAHI KASEI JYUKO VIET NAM (DOANH NGHIEP CHE XUAT) | 越南 | $257 |
| 2026-04-02 | 木托盘 | CONG TY TNHH ASAHI KASEI JYUKO VIET NAM (DOANH NGHIEP CHE XUAT) | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 压缩木材型材 | CONG TY TNHH ASAHI KASEI JYUKO VIET NAM (DOANH NGHIEP CHE XUAT) | 越南 | $421 |
| 2026-04-02 | 木托盘 | CONG TY TNHH ASAHI KASEI JYUKO VIET NAM (DOANH NGHIEP CHE XUAT) | 越南 | $457 |
| 2026-04-02 | 木托盘 | CONG TY TNHH ASAHI KASEI JYUKO VIET NAM (DOANH NGHIEP CHE XUAT) | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-04 | 压缩木材型材 | CONG TY TNHH ASAHI KASEI JYUKO VIET NAM (DOANH NGHIEP CHE XUAT) | 越南 | $422 |
| 2026-03-04 | 木托盘 | CONG TY TNHH ASAHI KASEI JYUKO VIET NAM (DOANH NGHIEP CHE XUAT) | 越南 | $659 |
| 2026-03-04 | 压缩木材型材 | CONG TY TNHH ASAHI KASEI JYUKO VIET NAM (DOANH NGHIEP CHE XUAT) | 越南 | $123 |
| 2026-03-04 | 木托盘 | CONG TY TNHH ASAHI KASEI JYUKO VIET NAM (DOANH NGHIEP CHE XUAT) | 越南 | $981 |
| 2026-03-04 | 木托盘 | CONG TY TNHH ASAHI KASEI JYUKO VIET NAM (DOANH NGHIEP CHE XUAT) | 越南 | $839 |