Hoang An Phat International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế HOàNG AN PHáT
11
进口笔数
0
出口笔数
$230.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317030370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG67AMRJ |
| 成立日期 | 2021-11-15 |
| 联系地址 | 69 Hoà Hưng, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HOÀNG AN PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG AN PHAT INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69 Hoà Hưng, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0961463186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844391 | 印刷机零件 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 854800 | 电器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 6 | $88.8K |
| 中国 | 4 | $72.1K |
| 美国 | 3 | $65.5K |
| 瑞士 | 2 | $3.9K |
| 法国 | 1 | $520 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| System Ceramics S.p.A. | 中国 | 8 | $171.1K | 气动直线发动机、其他印刷机零件 |
| Hangzhou Darlly Filtration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.8K | 过滤净化器零件、其他工业用纺织品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 气体过滤机械 | HANGZHOU DARLLY FILTRATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $23.7K |
| 2025-06-26 | 其他印刷机零件 | SYSTEM CERAMICS S P A | 意大利 | $10.5K |
| 2025-06-26 | 电力控制板 | SYSTEM CERAMICS S P A | 意大利 | $12.6K |
| 2025-06-26 | 其他印刷机零件 | SYSTEM CERAMICS S P A | 美国 | $1.7K |
| 2025-06-26 | 其他印刷机零件 | SYSTEM CERAMICS S P A | 美国 | $8.4K |
| 2025-06-26 | 其他印刷机零件 | SYSTEM CERAMICS S P A | 意大利 | $4.5K |
| 2025-05-16 | 其他往复泵 | SYSTEM CERAMICS S P A | 瑞士 | $2.6K |
| 2025-05-16 | 电力控制板 | SYSTEM CERAMICS S P A | 意大利 | $1.3K |
| 2025-05-16 | 电力控制板 | SYSTEM CERAMICS S P A | 意大利 | $8.8K |
| 2025-05-16 | 电力控制板 | SYSTEM CERAMICS S P A | 意大利 | $3.8K |