Toan Van General Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 硫酸
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Tổng Hợp Toan Vân
89
进口笔数
0
出口笔数
$10.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000275133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN08F80S |
| 成立日期 | 2001-10-19 |
| 联系地址 | Lô 17.8 đường Nguyễn Đình Chính, khu đô thị mới, Phường Trần Lãm, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TOAN VÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 17.8 đường Nguyễn Đình Chính, khu đô thị Trần Lãm, Phường Trần Lãm, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84913291214 |
| 邮箱 | Ceo@toanvangroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280700 | 硫酸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 89 | $10.19M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liuzhou Longshun Materials Co., Ltd. | 中国 | 84 | $9.99M | 硫酸 |
| NINGMING ANSHUNDA TRADING CO.,LTD | 中国 | 5 | $205.8K | 硫酸 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 硫酸 | LIUZHOU LONGSHUN MATERIALS CO LTD | 中国 | $53.4K |
| 2026-04-28 | 硫酸 | LIUZHOU LONGSHUN MATERIALS CO LTD | 中国 | $53.4K |
| 2026-04-27 | 硫酸 | LIUZHOU LONGSHUN MATERIALS CO LTD | 中国 | $53.3K |
| 2026-04-27 | 硫酸 | LIUZHOU LONGSHUN MATERIALS CO LTD | 中国 | $53.0K |
| 2026-04-27 | 硫酸 | LIUZHOU LONGSHUN MATERIALS CO LTD | 中国 | $53.0K |
| 2026-04-27 | 硫酸 | LIUZHOU LONGSHUN MATERIALS CO LTD | 中国 | $53.3K |
| 2026-04-25 | 硫酸 | LIUZHOU LONGSHUN MATERIALS CO LTD | 中国 | $54.0K |
| 2026-04-25 | 硫酸 | LIUZHOU LONGSHUN MATERIALS CO LTD | 中国 | $54.0K |
| 2026-04-25 | 硫酸 | LIUZHOU LONGSHUN MATERIALS CO LTD | 中国 | $54.0K |
| 2026-04-25 | 硫酸 | LIUZHOU LONGSHUN MATERIALS CO LTD | 中国 | $54.0K |