Hoa Phu Construction Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí - XâY DựNG HOà PHú
6
进口笔数
3
出口笔数
$44.0K
进口金额
$202.8K
出口金额
2025-08-15
最近进口
2026-02-11
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307884888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0E9SM2D |
| 成立日期 | 2009-04-01 |
| 联系地址 | 5/14A Quang Trung, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ - XÂY DỰNG HOÀ PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5/14A Quang Trung, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84839879780 |
| 邮箱 | info@hoaphumechanical.com |
| 官网 | www.hoaphumechanical.com |
| 传真 | 0839879781 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 325亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843610 | 饲料制备机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $44.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $157.0K |
| 加纳 | 1 | $34.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NORD (China) Power Transmission Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.7K | 电动机及零件、传动部件 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $18.2K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| Tometal Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| f07d7a93cce73c0114644db28ca478df | 1 | $157.0K | ||
| De Heus Ghana Ltd. | 加纳 | 1 | $34.6K | 猫狗饲料、肉粉粒 |
| De Heus Côte d'Ivoire S.A. | 1 | $11.2K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 焊接方钢管 | TOMETAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-05 | 焊接方钢管 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $243 |
| 2025-08-05 | 焊接方钢管 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-08-05 | 焊接方钢管 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $726 |
| 2025-08-05 | 焊接方钢管 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-14 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $802 |
| 2025-07-14 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-14 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $455 |
| 2025-07-14 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-07-14 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $3.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | DE HEUS GHANA LTD | 加纳 | $34.6K |
| 2026-02-07 | 其他钢铁制品 | DE HEUS COTE D'IVOIRE SA | — | $11.2K |
| 2025-09-26 | 饲料制备机 | BD AGRICULTURE (MALAYSIA) SDN BHD | 菲律宾 | $157.0K |