QTE Technologies Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT QTE
72
进口笔数
92
出口笔数
$148.6K
进口金额
$135.7K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-01
最近出口
10
供应商数
71
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104480008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYE7PM11 |
| 成立日期 | 2010-01-27 |
| 联系地址 | Tầng 11, tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QTE |
| 企业英文名称 | QTE TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp và các đơn vị trục thuộc chỉ được kinh doanh những ngành nghề doanh nghiệp đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ ngành nghề Nhà nước cấm và ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | +842435652901 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 901380 | 其他光学仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 69 | $111.7K |
| 中国 | 50 | $10.1K |
| 美国 | 29 | $5.5K |
| 捷克 | 13 | $5.3K |
| 中国台湾 | 18 | $5.0K |
| 德国 | 19 | $1.8K |
| 中国香港 | 2 | $1.7K |
| 墨西哥 | 7 | $1.3K |
| 奥地利 | 1 | $1.2K |
| 英国 | 4 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 25 | $49.6K |
| 阿联酋 | 7 | $12.7K |
| 马来西亚 | 7 | $9.3K |
| 新加坡 | 4 | $7.4K |
| 英国 | 4 | $7.1K |
| 美国 | 7 | $6.5K |
| 越南 | 6 | $4.3K |
| 坦桑尼亚 | 4 | $4.0K |
| 巴西 | 2 | $3.2K |
| 科威特 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| As One Corp. | 日本 | 64 | $135.6K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| AS ONE Corp. | 日本 | 7 | $9.3K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| AS ONE Corp. | 美国 | 8 | $1.1K | 其他实验室玻璃器皿、诊断试剂 |
| AS ONE CORPORATION | 2 | $1.0K | 玻璃容器、非农用喷雾器具 | |
| A-ONE Corporation | 日本 | 10 | $727 | 非电动怀表、其他实验室玻璃器皿 |
| AS ONE Corp. | 德国 | 5 | $336 | 玻璃容器、诊断试剂 |
| AS ONE CORPORATION | 捷克 | 5 | $205 | 其他实验室玻璃器皿、玻璃容器 |
| AS ONE CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $194 | 其他实验室玻璃器皿、玻璃容器 |
| AS ONE Corp. | 马来西亚 | 1 | $184 | 其他钢铁制品、其他实验室玻璃器皿 |
| AS ONE CORPORATION | 新加坡 | 1 | $29 | 其他医疗器具、其他诊断试剂 |
下游采购商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Buildia Industrial Supplies | 菲律宾 | 8 | $27.9K | 涡轮机零件、阀门龙头 |
| World Series Enterprises | 菲律宾 | 4 | $6.4K | 液体流量计、阀门龙头 |
| World Series Enterprises | 菲律宾 | 4 | $5.7K | 液体气体测量仪 |
| Synergex Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.9K | 非乙烯塑料袋、减压阀 |
| Dubeon Corporation | 菲律宾 | 2 | $2.8K | 高压塑料软管、温控处理零件 |
| Fifth Discipline Packaging Paper | 菲律宾 | 2 | $2.8K | 造纸机械零件、造纸染色剂 |
| Kevison Group Ltd. | 坦桑尼亚 | 2 | $1.1K | 皮革腰带、金属包头皮鞋 |
| cee794df0fa4c70f1d565f86d9f1b80c | 2 | $856 | ||
| d35848752c96e8d5f36668b230f112c2 | 2 | $788 | ||
| Water Logistics Service | 沙特阿拉伯 | 2 | $686 | 液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 灌装封口机 | AS ONE CORP | 日本 | $93 |
| 2026-04-20 | 其他润滑剂 | AS ONE CORP | 日本 | $34 |
| 2026-04-20 | 非数控刃磨机 | AS ONE CORP | 中国 | $94 |
| 2026-04-20 | 其他实验室玻璃器皿 | AS ONE CORP | 日本 | $44 |
| 2026-04-20 | 灌装封口机 | AS ONE CORP | 日本 | $93 |
| 2026-04-20 | 其他润滑剂 | AS ONE CORP | 日本 | $34 |
| 2026-04-20 | 电动钟 | AS ONE CORP | 中国 | $178 |
| 2026-04-20 | 其他实验室玻璃器皿 | AS ONE CORP | 日本 | $44 |
| 2026-04-20 | 电动钟 | AS ONE CORP | 中国 | $178 |
| 2026-04-20 | 非数控刃磨机 | AS ONE CORP | 中国 | $94 |
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 温控处理设备 | INMERSIA COMPUTERS SL | 西班牙 | $1.1K |
| 2026-03-11 | 其他测量仪器 | TOGO TOMASZ GORONSKI | 波兰 | $660 |
| 2026-03-11 | 其他泵和提升机 | NEU-PMC PTE. LTD. | 新加坡 | $1.9K |
| 2026-02-27 | 其他测量仪器 | GARUTMAAN ENGINEERING | 马来西亚 | $394 |
| 2026-02-27 | 绝缘电线 | GADSDEN INDUSTRIAL DISTRIBUTORS | 美国 | $1.2K |
| 2026-01-16 | 塑料容器 | Vigo Photonics S.A. | 波兰 | $1.8K |
| 2025-12-30 | 金属加工机刀 | GLOBAL MATERIAL KFT | 匈牙利 | $488 |
| 2025-12-12 | 非数控刃磨机 | HEXCLAD | 美国 | $1.1K |
| 2025-12-11 | 分析仪器 | AMICA BUILDING MATERIALS TRADING LLC | 阿联酋 | $1.3K |
| 2025-12-11 | 塑料管 | AGRARIA JJ SAS | 乌拉圭 | $1.4K |