QTE Technologies Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 液体气体测量仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT QTE

72
进口笔数
92
出口笔数
$148.6K
进口金额
$135.7K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-01
最近出口
10
供应商数
71
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.3K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $5.1K · 5 笔2023-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $2.1K · 2 笔2023-12进口 $3.0K · 2 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-01进口 $5.1K · 2 笔出口 $7.2K · 4 笔2024-02进口 $2.9K · 2 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $11.5K · 6 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-05进口 $10.8K · 3 笔出口 $5.9K · 4 笔2024-06进口 $8.7K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $19.9K · 6 笔2024-08进口 $2.1K · 2 笔出口 $655 · 1 笔2024-09进口 $7.1K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-10进口 $6.5K · 2 笔出口 $7.6K · 5 笔2024-11进口 $2.6K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-12进口 $772 · 1 笔出口 $352 · 1 笔2025-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.8K · 2 笔出口 $929 · 1 笔2025-03进口 $6.3K · 2 笔出口 $7.3K · 7 笔2025-04进口 $988 · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-05进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.3K · 2 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.9K · 2 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-10进口 $5.2K · 3 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-11进口 $3.4K · 2 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-12进口 $5.1K · 2 笔出口 $4.8K · 5 笔2026-01进口 $1.6K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-03进口 $1.4K · 2 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-04进口 $4.4K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.3K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $5.1K · 5 笔2023-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $2.1K · 2 笔2023-12进口 $3.0K · 2 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-01进口 $5.1K · 2 笔出口 $7.2K · 4 笔2024-02进口 $2.9K · 2 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $11.5K · 6 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-05进口 $10.8K · 3 笔出口 $5.9K · 4 笔2024-06进口 $8.7K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $19.9K · 6 笔2024-08进口 $2.1K · 2 笔出口 $655 · 1 笔2024-09进口 $7.1K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-10进口 $6.5K · 2 笔出口 $7.6K · 5 笔2024-11进口 $2.6K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-12进口 $772 · 1 笔出口 $352 · 1 笔2025-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.8K · 2 笔出口 $929 · 1 笔2025-03进口 $6.3K · 2 笔出口 $7.3K · 7 笔2025-04进口 $988 · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-05进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.3K · 2 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.9K · 2 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-10进口 $5.2K · 3 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-11进口 $3.4K · 2 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-12进口 $5.1K · 2 笔出口 $4.8K · 5 笔2026-01进口 $1.6K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-03进口 $1.4K · 2 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-04进口 $4.4K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0104480008
企查查编码QVNYE7PM11
成立日期2010-01-27
联系地址Tầng 11, tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QTE
企业英文名称QTE TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 11, tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp và các đơn vị trục thuộc chỉ được kinh doanh những ngành nghề doanh nghiệp đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ ngành nghề Nhà nước cấm và ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
电话+842435652901
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
902680液体气体测量仪
340399其他润滑剂
701790其他实验室玻璃器皿
902789分析仪器
391910自粘塑料卷
392330塑料容器
732690其他钢铁制品
391739其他塑料管材
901380其他光学仪器

出口

HS 编码产品
902680液体气体测量仪
903180其他测量仪器
902710气体烟雾分析仪
340399其他润滑剂
841989温控处理设备
902789分析仪器
392690其他塑料制品
902519非液体温度计
392329非乙烯塑料袋
701790其他实验室玻璃器皿

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本69$111.7K
中国50$10.1K
美国29$5.5K
捷克13$5.3K
中国台湾18$5.0K
德国19$1.8K
中国香港2$1.7K
墨西哥7$1.3K
奥地利1$1.2K
英国4$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾25$49.6K
阿联酋7$12.7K
马来西亚7$9.3K
新加坡4$7.4K
英国4$7.1K
美国7$6.5K
越南6$4.3K
坦桑尼亚4$4.0K
巴西2$3.2K
科威特1$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
As One Corp.日本64$135.6K其他塑料制品、塑料容器
AS ONE Corp.日本7$9.3K其他塑料制品、自粘塑料卷
AS ONE Corp.美国8$1.1K其他实验室玻璃器皿、诊断试剂
AS ONE CORPORATION2$1.0K玻璃容器、非农用喷雾器具
A-ONE Corporation日本10$727非电动怀表、其他实验室玻璃器皿
AS ONE Corp.德国5$336玻璃容器、诊断试剂
AS ONE CORPORATION捷克5$205其他实验室玻璃器皿、玻璃容器
AS ONE CORP ORATION中国台湾3$194其他实验室玻璃器皿、玻璃容器
AS ONE Corp.马来西亚1$184其他钢铁制品、其他实验室玻璃器皿
AS ONE CORPORATION新加坡1$29其他医疗器具、其他诊断试剂

下游采购商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Buildia Industrial Supplies菲律宾8$27.9K涡轮机零件、阀门龙头
World Series Enterprises菲律宾4$6.4K液体流量计、阀门龙头
World Series Enterprises菲律宾4$5.7K液体气体测量仪
Synergex Engineering Pte. Ltd.新加坡2$4.9K非乙烯塑料袋、减压阀
Dubeon Corporation菲律宾2$2.8K高压塑料软管、温控处理零件
Fifth Discipline Packaging Paper菲律宾2$2.8K造纸机械零件、造纸染色剂
Kevison Group Ltd.坦桑尼亚2$1.1K皮革腰带、金属包头皮鞋
cee794df0fa4c70f1d565f86d9f1b80c2$856
d35848752c96e8d5f36668b230f112c22$788
Water Logistics Service沙特阿拉伯2$686液体气体测量仪

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20灌装封口机AS ONE CORP日本$93
2026-04-20其他润滑剂AS ONE CORP日本$34
2026-04-20非数控刃磨机AS ONE CORP中国$94
2026-04-20其他实验室玻璃器皿AS ONE CORP日本$44
2026-04-20灌装封口机AS ONE CORP日本$93
2026-04-20其他润滑剂AS ONE CORP日本$34
2026-04-20电动钟AS ONE CORP中国$178
2026-04-20其他实验室玻璃器皿AS ONE CORP日本$44
2026-04-20电动钟AS ONE CORP中国$178
2026-04-20非数控刃磨机AS ONE CORP中国$94

出口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01温控处理设备INMERSIA COMPUTERS SL西班牙$1.1K
2026-03-11其他测量仪器TOGO TOMASZ GORONSKI波兰$660
2026-03-11其他泵和提升机NEU-PMC PTE. LTD.新加坡$1.9K
2026-02-27其他测量仪器GARUTMAAN ENGINEERING马来西亚$394
2026-02-27绝缘电线GADSDEN INDUSTRIAL DISTRIBUTORS美国$1.2K
2026-01-16塑料容器Vigo Photonics S.A.波兰$1.8K
2025-12-30金属加工机刀GLOBAL MATERIAL KFT匈牙利$488
2025-12-12非数控刃磨机HEXCLAD美国$1.1K
2025-12-11分析仪器AMICA BUILDING MATERIALS TRADING LLC阿联酋$1.3K
2025-12-11塑料管AGRARIA JJ SAS乌拉圭$1.4K

相关企业 · 同类产品

QTE Technologies Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →