MANG DEN AGRICULTURAL FORESTRY & MEDICINAL HERBS CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG LâM SảN Và DượC LIệU MăNG ĐEN
1
进口笔数
13
出口笔数
$6
进口金额
$619.6K
出口金额
2025-07-02
最近进口
2025-07-26
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110482370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK3VHY79 |
| 成立日期 | 2023-09-20 |
| 联系地址 | Số 7 dãy A ngõ 21, đường Ngọc Hà, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG LÂM SẢN VÀ DƯỢC LIỆU MĂNG ĐEN |
| 企业英文名称 | MANG DEN MEDICINAL HERBS AND AGRICULTURE FORESTRY PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 dãy A ngõ 21, đường Ngọc Hà, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 0904056851 |
| 邮箱 | Info@dtstea.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090230 | 3公斤内红茶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $517.7K |
| 巴基斯坦 | 2 | $69.2K |
| 阿富汗 | 1 | $32.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AHAMED MOHAMMED SALEHBAESHEN | 沙特阿拉伯 | 1 | $6 | 3公斤内红茶 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HASHMAT MAIWAND LTD | 越南 | 7 | $281.7K | 3公斤以上绿茶 |
| AHMED MOHAMED SALEH BAESHEN & CO TEA INDUSTRIES | 越南 | 3 | $236.1K | 3公斤以上红茶 |
| HASHMAT MAIWAND LTD | 巴基斯坦 | 2 | $69.2K | 3公斤以上绿茶 |
| HASHMAT MAIWAND LTD | 阿富汗 | 1 | $32.6K | 3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 3公斤内红茶 | AHAMED MOHAMMED SALEHBAESHEN | 沙特阿拉伯 | $6 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-26 | 3公斤以上绿茶 | HASHMAT MAIWAND LTD | 巴基斯坦 | $30.8K |
| 2025-05-07 | 3公斤以上绿茶 | HASHMAT MAIWAND LTD | 阿富汗 | $3.0K |
| 2025-05-07 | 3公斤以上绿茶 | HASHMAT MAIWAND LTD | 阿富汗 | $29.6K |
| 2025-03-03 | 3公斤以上绿茶 | HASHMAT MAIWAND LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-03-03 | 3公斤以上绿茶 | HASHMAT MAIWAND LTD | 越南 | $6.2K |
| 2025-03-03 | 3公斤以上绿茶 | HASHMAT MAIWAND LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-03-03 | 3公斤以上绿茶 | HASHMAT MAIWAND LTD | 越南 | $8.5K |
| 2025-03-03 | 3公斤以上绿茶 | HASHMAT MAIWAND LTD | 越南 | $34.4K |
| 2025-02-18 | 3公斤以上红茶 | AHMED MOHAMED SALEH BAESHEN & CO TEA INDUSTRIES | 越南 | $37.1K |
| 2025-02-18 | 3公斤以上红茶 | AHMED MOHAMED SALEH BAESHEN & CO TEA INDUSTRIES | 越南 | $41.6K |