BDKL Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 茶提取物及制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU BDKL
3
进口笔数
0
出口笔数
$201.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109982996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA3EHJYE |
| 成立日期 | 2022-04-29 |
| 联系地址 | Số 9/8, ngõ 112 Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU BDKL |
| 企业英文名称 | BDKL IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 40, Ngõ 73, Phố Mễ Trì Thượng, Tổ dân phố số 4, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0985511142 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 121190 | 药用植物 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $201.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Link East Co., Ltd. | 日本 | 1 | $121.5K | 其他护肤品、洗发剂 |
| Dark Horse Inc. | 日本 | 2 | $80.1K | 球面滚子轴承、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 皮肤清洁剂 | Link East Co., Ltd. | 日本 | $7.1K |
| 2024-12-30 | 其他芳香制剂 | Link East Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2024-12-30 | 其他护肤品 | LINK EAST CO LTD | 日本 | $720 |
| 2024-12-30 | 其他芳香制剂 | LINK EAST CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2024-12-30 | 其他芳香制剂 | LINK EAST CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2024-12-30 | 其他护发品 | LINK EAST CO LTD | 日本 | $405 |
| 2024-12-30 | 茶提取物及制品 | LINK EAST CO LTD | 日本 | $937 |
| 2024-12-30 | 皮肤清洁剂 | LINK EAST CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2024-12-30 | 皮肤清洁剂 | LINK EAST CO LTD | 日本 | $3.1K |
| 2024-12-30 | 其他护肤品 | Link East Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |