Green Trendency Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN GREEN TRENDENCY
26
进口笔数
152
出口笔数
$202.9K
进口金额
$2.46M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-24
最近出口
16
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703148372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9SNJ73 |
| 成立日期 | 2023-08-17 |
| 联系地址 | 322/102 huỳnh văn lũy, KP.7, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GREEN TRENDENCY |
| 企业英文名称 | GREEN TRENDENCY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 322/102 huỳnh văn lũy, KP.7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02742461017 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 520931 | 染色棉布>200克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $200.0K |
| 中国台湾 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 87 | $1.90M |
| 中国台湾 | 34 | $416.3K |
| 日本 | 4 | $54.6K |
| 澳大利亚 | 11 | $31.3K |
| 英国 | 9 | $25.8K |
| 柬埔寨 | 1 | $12.1K |
| 荷兰 | 1 | $7.7K |
| 韩国 | 2 | $6.8K |
| 瑞典 | 1 | $2.9K |
| 波兰 | 2 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tan Phat Co., Ltd. | 中国 | 3 | $109.7K | 聚酯长丝织物、PVC涂层织物 |
| Shandong Titan Industrial Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $30.0K | 高硬度工业陶瓷、瓷制实验器皿 |
| Suzhou Huibin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 染色聚酯布、塑料涂层织物 |
| Jiangxin (Xiamen) Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.6K | 塑料包装箱 |
| Qiangxin Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 弹性针织布、染色合成经编织物 |
| Shenzhen Kingston Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 土方机械零件、矿物加工机零件 |
| Green Tendency International Co., Ltd. | 美国 | 1 | $2.8K | 弹性针织布 |
| Shaoxing Xinyu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 染色棉布>200克、弹性针织布 |
| Yiwu Yongding Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 塑料家用制品、非办公金属家具 |
| Jiangmen City Rainbow Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 研磨粉/粒、其他木家具 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Snap-on Diagnostics | 美国 | 34 | $640.9K | 其他塑纺箱盒 |
| Couver Corp. | 美国 | 21 | $632.2K | 其他纺织制品 |
| Green Tendency International Co., Ltd. | 美国 | 34 | $405.7K | 其他纺织制品 |
| REN Athletics | 美国 | 20 | $372.9K | 其他塑纺箱盒、男式合成纤维裤 |
| Easy Strike Co. Ltd. Taichung Branch Office | 中国台湾 | 9 | $110.0K | 其他纺织制品、机床零件附件 |
| Square One Co. | 美国 | 3 | $48.1K | 其他塑纺箱盒、其他纺织连衣裙 |
| J Tek Japan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $43.7K | 男式化纤大衣、其他塑纺箱盒 |
| DER SHENG CO LTD | 中国台湾 | 3 | $31.7K | 其他橡胶轮胎、其他塑纺箱盒 |
| Manta Corp. | 澳大利亚 | 6 | $25.2K | 其他纺织制品 |
| Manta Corp. | 英国 | 4 | $9.7K | 其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 聚酯长丝织物 | Tan Phat Co., Ltd. | 中国 | $28.7K |
| 2026-04-07 | 聚酯长丝织物 | Tan Phat Co., Ltd. | 中国 | $28.7K |
| 2026-04-07 | 聚酯长丝织物 | Tan Phat Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-07 | 聚酯长丝织物 | Tan Phat Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-07 | 聚酯长丝织物 | Tan Phat Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-07 | 聚酯长丝织物 | Tan Phat Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-07 | 聚酯长丝织物 | Tan Phat Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-07 | 聚酯长丝织物 | Tan Phat Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-26 | 高硬度工业陶瓷 | SHANDONG TITAN INDUSTRIAL CERAMICS CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-02-10 | PVC涂层织物 | YIWU YONGDING IMPORT & EXPORT CO.LTD. | 中国 | $327 |
出口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他纺织制品 | GREEN TRENDENCY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 其他塑纺箱盒 | SNAP ON DIAGNOSTICS | 美国 | $2.8K |
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | GREEN TRENDENCY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | GREEN TRENDENCY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $8.2K |
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | GREEN TRENDENCY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $22.2K |
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | GREEN TRENDENCY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $9.6K |
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | GREEN TRENDENCY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $25.8K |
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | GREEN TRENDENCY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-04-14 | 其他纺织制品 | GREEN TRENDENCY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $3.6K |
| 2026-04-14 | 其他纺织制品 | GREEN TRENDENCY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $672 |