Green Trendency Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 其他纺织制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN GREEN TRENDENCY

26
进口笔数
152
出口笔数
$202.9K
进口金额
$2.46M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-24
最近出口
16
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $186.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 3 笔2024-02进口 $500 · 1 笔出口 $60.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 5 笔2024-07进口 $12.4K · 2 笔出口 $83.1K · 2 笔2024-08进口 $6.3K · 2 笔出口 $121.6K · 8 笔2024-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $47.9K · 6 笔2024-10进口 $28.7K · 2 笔出口 $83.6K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 5 笔2025-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $181.7K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 5 笔2025-03进口 $3.3K · 2 笔出口 $32.7K · 2 笔2025-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $82.0K · 5 笔2025-05进口 $91 · 1 笔出口 $135.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $103.0K · 5 笔2025-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $97.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $186.9K · 6 笔2025-10进口 $11.9K · 3 笔出口 $106.5K · 7 笔2025-11进口 $13.4K · 1 笔出口 $112.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $106.5K · 7 笔2026-01进口 $11.5K · 3 笔出口 $33.8K · 4 笔2026-02进口 $3.1K · 2 笔出口 $84.8K · 11 笔2026-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $46.8K · 4 笔2026-04进口 $89.1K · 1 笔出口 $129.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 3 笔2024-02进口 $500 · 1 笔出口 $60.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 5 笔2024-07进口 $12.4K · 2 笔出口 $83.1K · 2 笔2024-08进口 $6.3K · 2 笔出口 $121.6K · 8 笔2024-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $47.9K · 6 笔2024-10进口 $28.7K · 2 笔出口 $83.6K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 5 笔2025-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $181.7K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 5 笔2025-03进口 $3.3K · 2 笔出口 $32.7K · 2 笔2025-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $82.0K · 5 笔2025-05进口 $91 · 1 笔出口 $135.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $103.0K · 5 笔2025-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $97.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $186.9K · 6 笔2025-10进口 $11.9K · 3 笔出口 $106.5K · 7 笔2025-11进口 $13.4K · 1 笔出口 $112.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $106.5K · 7 笔2026-01进口 $11.5K · 3 笔出口 $33.8K · 4 笔2026-02进口 $3.1K · 2 笔出口 $84.8K · 11 笔2026-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $46.8K · 4 笔2026-04进口 $89.1K · 1 笔出口 $129.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号3703148372
企查查编码QVNX9SNJ73
成立日期2023-08-17
联系地址322/102 huỳnh văn lũy, KP.7, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GREEN TRENDENCY
企业英文名称GREEN TRENDENCY LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址322/102 huỳnh văn lũy, KP.7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话02742461017
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690912高硬度工业陶瓷
392310塑料包装箱
540761聚酯长丝织物
590310PVC涂层织物
600410弹性针织布
600537染色合成经编织物
392690其他塑料制品
420292其他塑纺箱盒
482110印刷标签
520931染色棉布>200克

出口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
420292其他塑纺箱盒
620140男式化纤大衣
621133男式化纤服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$200.0K
中国台湾1$2.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国87$1.90M
中国台湾34$416.3K
日本4$54.6K
澳大利亚11$31.3K
英国9$25.8K
柬埔寨1$12.1K
荷兰1$7.7K
韩国2$6.8K
瑞典1$2.9K
波兰2$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tan Phat Co., Ltd.中国3$109.7K聚酯长丝织物、PVC涂层织物
Shandong Titan Industrial Ceramics Co., Ltd.中国7$30.0K高硬度工业陶瓷、瓷制实验器皿
Suzhou Huibin International Trading Co., Ltd.中国1$20.4K染色聚酯布、塑料涂层织物
Jiangxin (Xiamen) Packaging Technology Co., Ltd.中国3$13.6K塑料包装箱
Qiangxin Industry Co., Ltd.中国1$13.4K弹性针织布、染色合成经编织物
Shenzhen Kingston Trade Co., Ltd.中国1$5.0K土方机械零件、矿物加工机零件
Green Tendency International Co., Ltd.美国1$2.8K弹性针织布
Shaoxing Xinyu Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$2.8K染色棉布>200克、弹性针织布
Yiwu Yongding Import & Export Co., Ltd.中国1$1.9K塑料家用制品、非办公金属家具
Jiangmen City Rainbow Trading Co., Ltd.中国1$1.6K研磨粉/粒、其他木家具

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Snap-on Diagnostics美国34$640.9K其他塑纺箱盒
Couver Corp.美国21$632.2K其他纺织制品
Green Tendency International Co., Ltd.美国34$405.7K其他纺织制品
REN Athletics美国20$372.9K其他塑纺箱盒、男式合成纤维裤
Easy Strike Co. Ltd. Taichung Branch Office中国台湾9$110.0K其他纺织制品、机床零件附件
Square One Co.美国3$48.1K其他塑纺箱盒、其他纺织连衣裙
J Tek Japan Co., Ltd.日本3$43.7K男式化纤大衣、其他塑纺箱盒
DER SHENG CO LTD中国台湾3$31.7K其他橡胶轮胎、其他塑纺箱盒
Manta Corp.澳大利亚6$25.2K其他纺织制品
Manta Corp.英国4$9.7K其他纺织制品

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07聚酯长丝织物Tan Phat Co., Ltd.中国$28.7K
2026-04-07聚酯长丝织物Tan Phat Co., Ltd.中国$28.7K
2026-04-07聚酯长丝织物Tan Phat Co., Ltd.中国$7.3K
2026-04-07聚酯长丝织物Tan Phat Co., Ltd.中国$5.1K
2026-04-07聚酯长丝织物Tan Phat Co., Ltd.中国$3.4K
2026-04-07聚酯长丝织物Tan Phat Co., Ltd.中国$5.1K
2026-04-07聚酯长丝织物Tan Phat Co., Ltd.中国$7.3K
2026-04-07聚酯长丝织物Tan Phat Co., Ltd.中国$3.4K
2026-03-26高硬度工业陶瓷SHANDONG TITAN INDUSTRIAL CERAMICS CO LTD中国$5.0K
2026-02-10PVC涂层织物YIWU YONGDING IMPORT & EXPORT CO.LTD.中国$327

出口(共 152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他纺织制品GREEN TRENDENCY INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$1.8K
2026-04-23其他塑纺箱盒SNAP ON DIAGNOSTICS美国$2.8K
2026-04-15其他纺织制品GREEN TRENDENCY INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$2.0K
2026-04-15其他纺织制品GREEN TRENDENCY INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$8.2K
2026-04-15其他纺织制品GREEN TRENDENCY INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$22.2K
2026-04-15其他纺织制品GREEN TRENDENCY INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$9.6K
2026-04-15其他纺织制品GREEN TRENDENCY INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$25.8K
2026-04-15其他纺织制品GREEN TRENDENCY INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$3.8K
2026-04-14其他纺织制品GREEN TRENDENCY INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$3.6K
2026-04-14其他纺织制品GREEN TRENDENCY INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$672

相关企业 · 同类产品

Green Trendency Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →