Huafon Vietnam Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 187 笔 · 主营 合成单丝纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HUAFON VIệT NAM

187
进口笔数
11
出口笔数
$5.15M
进口金额
$115.1K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-01-26
最近出口
9
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $677.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $271 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $112.8K · 9 笔出口 $35.8K · 5 笔2023-10进口 $23.3K · 4 笔出口 $16.0K · 2 笔2023-11进口 $266.2K · 3 笔出口 $5.1K · 1 笔2023-12进口 $155.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $90.2K · 2 笔出口 $56.2K · 2 笔2024-02进口 $64.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $241.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $193.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $178.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $172.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $74.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $45.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $193.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $205.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $167.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $133.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $71.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $198.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $83.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $170.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $135.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $105.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $191.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $144.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $251.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $191.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $194.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $236.7K · 5 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-02进口 $69.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $677.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $271 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $112.8K · 9 笔出口 $35.8K · 5 笔2023-10进口 $23.3K · 4 笔出口 $16.0K · 2 笔2023-11进口 $266.2K · 3 笔出口 $5.1K · 1 笔2023-12进口 $155.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $90.2K · 2 笔出口 $56.2K · 2 笔2024-02进口 $64.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $241.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $193.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $178.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $172.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $74.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $45.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $193.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $205.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $167.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $133.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $71.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $198.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $83.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $170.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $135.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $105.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $191.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $144.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $251.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $191.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $194.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $236.7K · 5 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-02进口 $69.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $677.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317657651
企查查编码QVNYDX0J9M
成立日期2023-01-27
联系地址1483 Mỹ Toàn 1, Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HUAFON VIỆT NAM
企业英文名称HUAFON VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1 Tòa nhà VietPhone Building, 64 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84363659588
邮箱Huafon888@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本245亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540244合成单丝纱
540411弹性单丝
390950聚氨酯
540249合成单丝纱
390729其他聚醚
290531乙二醇
290539其他无环二元醇
290545甘油
292129其他无环多胺
292529亚胺衍生物

出口

HS 编码产品
540244合成单丝纱
540411弹性单丝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国187$5.15M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$104.9K
中国香港1$8.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huafon Chemical Co., Ltd.中国55$3.50M合成单丝纱、合成单丝纱
Huafon (Hong Kong) Co., Ltd.中国39$496.3K合成单丝纱
Zhejiang Huafon New Materials Co., Ltd.中国6$376.8K聚氨酯、其他饱和聚酯
Huafon (Hong Kong) New Materials Trading Ltd.中国50$314.7K聚氨酯、合成单丝纱
Huafon Chongqing Spandex Co., Ltd.中国32$302.5K合成单丝纱、合成单丝纱
Zhejiang Huafon TPU Co., Ltd.中国2$154.9K聚氨酯、其他不饱和聚酯
Hagab E-Commerce Ltd.中国1$123静止变流器、电力控制板
Nantong Baolun Co., Ltd.中国1$115其他化学制剂、染料颜料
YANG XIUYI中国1$34非贱金属仿首饰、金属钩环

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd.越南2$56.2K精梳棉纱、未梳棉纱
GDI Textile Co., Ltd.越南4$29.6K精梳棉纱、精梳棉纱
Sumtex Industrial Ltd.越南2$13.2K染色棉针织布、未梳棉纱
Sumtex Industrial Ltd.中国1$8.3K未梳棉纱、染色棉针织布
Rise Sun Hong Kong Co., Ltd.越南1$5.8K过氧化氢、硫酸
Huafon (Hong Kong) New Materials Trading Ltd.中国1$1.9K合成单丝纱、弹性单丝

近期贸易明细

进口(共 187)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17合成单丝纱HUAFON CHEMICAL CO LTD中国$11.7K
2026-04-17合成单丝纱HUAFON CHEMICAL CO LTD中国$11.7K
2026-04-17合成单丝纱HUAFON (HONG KONG) NEW MATERIALS TRADING LTD中国$1.1K
2026-04-17合成单丝纱HUAFON CHEMICAL CO LTD中国$11.7K
2026-04-17合成单丝纱HUAFON CHEMICAL CO LTD中国$11.7K
2026-04-17合成单丝纱HUAFON CHEMICAL CO LTD中国$29.2K
2026-04-17合成单丝纱HUAFON CHEMICAL CO LTD中国$14.6K
2026-04-17合成单丝纱HUAFON CHEMICAL CO LTD中国$14.6K
2026-04-17合成单丝纱HUAFON CHEMICAL CO LTD中国$29.2K
2026-04-17合成单丝纱HUAFON CHEMICAL CO LTD中国$14.6K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-26合成单丝纱HUAFON (HONG KONG) NEW MATERIALS TRADING LTD$122
2026-01-26弹性单丝HUAFON (HONG KONG) NEW MATERIALS TRADING LTD$1.2K
2026-01-26合成单丝纱HUAFON (HONG KONG) NEW MATERIALS TRADING LTD$37
2026-01-26弹性单丝HUAFON (HONG KONG) NEW MATERIALS TRADING LTD$41
2026-01-26合成单丝纱HUAFON (HONG KONG) NEW MATERIALS TRADING LTD$40
2026-01-26合成单丝纱HUAFON (HONG KONG) NEW MATERIALS TRADING LTD$81
2026-01-26合成单丝纱HUAFON (HONG KONG) NEW MATERIALS TRADING LTD$81
2026-01-26合成单丝纱HUAFON (HONG KONG) NEW MATERIALS TRADING LTD$40
2026-01-26合成单丝纱HUAFON (HONG KONG) NEW MATERIALS TRADING LTD$41
2026-01-26合成单丝纱HUAFON (HONG KONG) NEW MATERIALS TRADING LTD$218

相关企业 · 同类产品

Huafon Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →