Huafon Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 187 笔 · 主营 合成单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HUAFON VIệT NAM
187
进口笔数
11
出口笔数
$5.15M
进口金额
$115.1K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-01-26
最近出口
9
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317657651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYDX0J9M |
| 成立日期 | 2023-01-27 |
| 联系地址 | 1483 Mỹ Toàn 1, Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HUAFON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUAFON VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 Tòa nhà VietPhone Building, 64 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84363659588 |
| 邮箱 | Huafon888@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 245亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 540411 | 弹性单丝 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 540249 | 合成单丝纱 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 290531 | 乙二醇 |
| 290539 | 其他无环二元醇 |
| 290545 | 甘油 |
| 292129 | 其他无环多胺 |
| 292529 | 亚胺衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 540411 | 弹性单丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 187 | $5.15M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $104.9K |
| 中国香港 | 1 | $8.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huafon Chemical Co., Ltd. | 中国 | 55 | $3.50M | 合成单丝纱、合成单丝纱 |
| Huafon (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 39 | $496.3K | 合成单丝纱 |
| Zhejiang Huafon New Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $376.8K | 聚氨酯、其他饱和聚酯 |
| Huafon (Hong Kong) New Materials Trading Ltd. | 中国 | 50 | $314.7K | 聚氨酯、合成单丝纱 |
| Huafon Chongqing Spandex Co., Ltd. | 中国 | 32 | $302.5K | 合成单丝纱、合成单丝纱 |
| Zhejiang Huafon TPU Co., Ltd. | 中国 | 2 | $154.9K | 聚氨酯、其他不饱和聚酯 |
| Hagab E-Commerce Ltd. | 中国 | 1 | $123 | 静止变流器、电力控制板 |
| Nantong Baolun Co., Ltd. | 中国 | 1 | $115 | 其他化学制剂、染料颜料 |
| YANG XIUYI | 中国 | 1 | $34 | 非贱金属仿首饰、金属钩环 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd. | 越南 | 2 | $56.2K | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
| GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | 4 | $29.6K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Sumtex Industrial Ltd. | 越南 | 2 | $13.2K | 染色棉针织布、未梳棉纱 |
| Sumtex Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 未梳棉纱、染色棉针织布 |
| Rise Sun Hong Kong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.8K | 过氧化氢、硫酸 |
| Huafon (Hong Kong) New Materials Trading Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 合成单丝纱、弹性单丝 |
近期贸易明细
进口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 合成单丝纱 | HUAFON CHEMICAL CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-17 | 合成单丝纱 | HUAFON CHEMICAL CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-17 | 合成单丝纱 | HUAFON (HONG KONG) NEW MATERIALS TRADING LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 合成单丝纱 | HUAFON CHEMICAL CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-17 | 合成单丝纱 | HUAFON CHEMICAL CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-17 | 合成单丝纱 | HUAFON CHEMICAL CO LTD | 中国 | $29.2K |
| 2026-04-17 | 合成单丝纱 | HUAFON CHEMICAL CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-17 | 合成单丝纱 | HUAFON CHEMICAL CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-17 | 合成单丝纱 | HUAFON CHEMICAL CO LTD | 中国 | $29.2K |
| 2026-04-17 | 合成单丝纱 | HUAFON CHEMICAL CO LTD | 中国 | $14.6K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 合成单丝纱 | HUAFON (HONG KONG) NEW MATERIALS TRADING LTD | — | $122 |
| 2026-01-26 | 弹性单丝 | HUAFON (HONG KONG) NEW MATERIALS TRADING LTD | — | $1.2K |
| 2026-01-26 | 合成单丝纱 | HUAFON (HONG KONG) NEW MATERIALS TRADING LTD | — | $37 |
| 2026-01-26 | 弹性单丝 | HUAFON (HONG KONG) NEW MATERIALS TRADING LTD | — | $41 |
| 2026-01-26 | 合成单丝纱 | HUAFON (HONG KONG) NEW MATERIALS TRADING LTD | — | $40 |
| 2026-01-26 | 合成单丝纱 | HUAFON (HONG KONG) NEW MATERIALS TRADING LTD | — | $81 |
| 2026-01-26 | 合成单丝纱 | HUAFON (HONG KONG) NEW MATERIALS TRADING LTD | — | $81 |
| 2026-01-26 | 合成单丝纱 | HUAFON (HONG KONG) NEW MATERIALS TRADING LTD | — | $40 |
| 2026-01-26 | 合成单丝纱 | HUAFON (HONG KONG) NEW MATERIALS TRADING LTD | — | $41 |
| 2026-01-26 | 合成单丝纱 | HUAFON (HONG KONG) NEW MATERIALS TRADING LTD | — | $218 |