Nidamex Production & Commerce Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 处理毡呢
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH dịch vụ thương mại và sản xuất NIDAMEX
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$103.25M
出口金额
—
最近进口
2026-03-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000448562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0A8G61 |
| 成立日期 | 2008-05-06 |
| 联系地址 | Nhà ông Chiến, thôn Thụy Lũng Nam, Xã Quốc Tuấn, Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NIDAMEX |
| 企业英文名称 | NIDAMEX PRODUCTION AND COMMERCE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Chiến, thôn Thụy Lũng Nam, Xã Trà Giang, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0363502017 |
| 邮箱 | nidamex@gmail.com |
| 传真 | 0363740663 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560290 | 处理毡呢 |
| 560394 | 重型无纺布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $103.25M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minh Tri Co., Ltd. | 越南 | 12 | $103.22M | 女式棉制服装、其他户外娱乐设备 |
| Minh Tri Co., Ltd. | 越南 | 12 | $30.2K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 重型无纺布 | MINH TRI CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-02 | 处理毡呢 | CONG TY TNHH MINH TRI | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-02 | 处理毡呢 | CONG TY TNHH MINH TRI | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-02 | 重型无纺布 | MINH TRI CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-11 | 处理毡呢 | CONG TY TNHH MINH TRI | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-11 | 处理毡呢 | CONG TY TNHH MINH TRI | 越南 | $908 |
| 2025-12-11 | 重型无纺布 | MINH TRI CO LTD | 越南 | $515 |
| 2025-12-11 | 重型无纺布 | MINH TRI CO., LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-11 | 处理毡呢 | CONG TY TNHH MINH TRI | 越南 | $515 |
| 2025-12-11 | 重型无纺布 | MINH TRI CO LTD | 越南 | $908 |