NAM VIET INTERIOR DESIGN CONSULTING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN THIếT Kế NộI THấT NAM VIệT
2
进口笔数
0
出口笔数
$13.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317719876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEC8MK9B |
| 成立日期 | 2023-03-06 |
| 联系地址 | Số 60 Đường 711A Khu Phố 2, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ NỘI THẤT NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET INTERIOR DESIGN CONSULTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60 Đường 711A Khu Phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84969611968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 761010 | 铝制结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $13.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Youqibing Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.6K | 其他塑料制品、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 其他金属锁 | GUANGZHOU YOUQIBING TRADE CO., LTD | 中国 | $128 |
| 2026-03-06 | 铝制结构体 | GUANGZHOU YOUQIBING TRADE CO., LTD | 中国 | $110 |
| 2026-03-06 | 家具配件 | GUANGZHOU YOUQIBING TRADE CO., LTD | 中国 | $6 |
| 2026-03-06 | 家具配件 | GUANGZHOU YOUQIBING TRADE CO., LTD | 中国 | $80 |
| 2026-03-06 | 家具配件 | GUANGZHOU YOUQIBING TRADE CO., LTD | 中国 | $88 |
| 2026-03-06 | 其他金属锁 | GUANGZHOU YOUQIBING TRADE CO., LTD | 中国 | $48 |
| 2026-03-06 | 金属建筑配件 | GUANGZHOU YOUQIBING TRADE CO., LTD | 中国 | $110 |
| 2026-03-06 | 其他金属锁 | GUANGZHOU YOUQIBING TRADE CO., LTD | 中国 | $22 |
| 2026-03-06 | 其他金属锁 | GUANGZHOU YOUQIBING TRADE CO., LTD | 中国 | $65 |
| 2026-03-06 | 家具配件 | GUANGZHOU YOUQIBING TRADE CO., LTD | 中国 | $158 |