Nlink Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 3公斤内红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NLINK VIệT NAM
85
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312425657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGY74SFV |
| 成立日期 | 2013-08-21 |
| 联系地址 | 76 Trần Đình Xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NLINK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NLINK VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | XA-12501, Tầng 1 của Trung Tâm Thương Mại Diamond, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842838378111 |
| 传真 | 0838378000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 800700 | 其他锡制品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 170490 | 糖果 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 54 | $817.5K |
| 意大利 | 9 | $135.8K |
| 印度尼西亚 | 18 | $56.4K |
| 美国 | 5 | $42.2K |
| 中国 | 3 | $18.7K |
| 罗马尼亚 | 2 | $15.8K |
| 泰国 | 4 | $5.2K |
| 西班牙 | 3 | $4.7K |
| 加拿大 | 4 | $4.0K |
| 德国 | 1 | $975 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TWG Tea Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 54 | $817.5K | 3公斤内红茶、3公斤内绿茶 |
| N LINK (S) PTE LTD | 新加坡 | 6 | $193.1K | 其他护发品、唇部化妆品 |
| SG FLAVOUR PTE. LTD. | 新加坡 | 14 | $48.7K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Beijing Aimer International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | 女式化纤内裤、女式化纤睡衣 |
| Bolisere Ltd. | 罗马尼亚 | 2 | $15.8K | 女式化纤内裤、非棉睡衣裤 |
| PT MULTI CITRA RASA | 印度尼西亚 | 4 | $7.6K | 其他食品制剂、混合果蔬汁 |
| Mimac Italia S.R.L. Unipersonale | 意大利 | 1 | $388 | 食品机械零件、面包面食机械 |
| Massimo Pugi | 意大利 | 1 | $68 | 未煮意面、烤面包制品 |
| EUROPA WORLDWIDE LOGISTICS (CORBY) | 英国 | 1 | $21 | 调味甜水 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 调味甜水 | EUROPA WORLDWIDE LOGISTICS (CORBY) | 英国 | $1 |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | EUROPA WORLDWIDE LOGISTICS (CORBY) | 英国 | $1 |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | EUROPA WORLDWIDE LOGISTICS (CORBY) | 英国 | $1 |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | EUROPA WORLDWIDE LOGISTICS (CORBY) | 英国 | $1 |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | EUROPA WORLDWIDE LOGISTICS (CORBY) | 英国 | $1 |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | EUROPA WORLDWIDE LOGISTICS (CORBY) | 英国 | $2 |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | EUROPA WORLDWIDE LOGISTICS (CORBY) | 英国 | $2 |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | EUROPA WORLDWIDE LOGISTICS (CORBY) | 英国 | $2 |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | EUROPA WORLDWIDE LOGISTICS (CORBY) | 英国 | $2 |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | EUROPA WORLDWIDE LOGISTICS (CORBY) | 英国 | $2 |