Lam Anh Anh Trading Investment & Development Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐT&PT THươNG MạI LâM ANH ANH
10
进口笔数
0
出口笔数
$167.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109149985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPSP7U94 |
| 成立日期 | 2020-03-31 |
| 联系地址 | Khu Lễ Quan, Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐT&PT THƯƠNG MẠI LÂM ANH ANH |
| 企业英文名称 | LAM ANH ANH TRADING DT&PT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Lễ Quan, Phường Thạch Khôi, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84969227800 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 6 | $138.3K |
| 印度 | 3 | $26.3K |
| 意大利 | 1 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KTL Cerámicas, S.L. | 摩洛哥 | 3 | $77.1K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| KTL Ceramics | 摩洛哥 | 3 | $61.2K | 低吸水率瓷砖 |
| Seron International | 印度 | 2 | $20.5K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| VARMORA GRANITO PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $5.8K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Capannoli S.r.l. | 意大利 | 1 | $3.0K | 钢铁卫浴器具、其他木制细木工品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-24 | 低吸水率瓷砖 | KTL CERAMICAS S L | 西班牙 | $5.4K |
| 2024-12-24 | 低吸水率瓷砖 | KTL CERAMICAS S L | 西班牙 | $10.8K |
| 2024-11-13 | 低吸水率瓷砖 | KTL CERAMICAS S L | 西班牙 | $1.7K |
| 2024-11-13 | 低吸水率瓷砖 | KTL CERAMICAS S L | 西班牙 | $3.5K |
| 2024-11-13 | 低吸水率瓷砖 | KTL CERAMICAS S L | 西班牙 | $3.5K |
| 2024-11-13 | 低吸水率瓷砖 | KTL CERAMICAS S L | 西班牙 | $2.4K |
| 2024-11-13 | 低吸水率瓷砖 | KTL CERAMICAS S L | 西班牙 | $1.7K |
| 2024-03-21 | 钢铁卫浴器具 | CAPANNOLI S R L | 意大利 | $107 |
| 2024-03-21 | 钢铁卫浴器具 | CAPANNOLI S R L | 意大利 | $63 |
| 2024-03-21 | 钢铁卫浴器具 | CAPANNOLI S R L | 意大利 | $130 |