LUCOIL VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非石油润滑油添加剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LUCOIL VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$331.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603772682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6PW4FS |
| 成立日期 | 2020-12-02 |
| 联系地址 | 2915 quốc lộ 1A, Xã Xuân Phú, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LUCOIL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LUCOIL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381129 | 非石油润滑油添加剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 290941 | 醚醇衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 9 | $217.2K |
| 中国 | 4 | $114.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TROY SIAM CO LTD | 泰国 | 9 | $217.2K | 零售杀菌剂、配制催干剂 |
| TROY SIAM CO LTD | 中国 | 3 | $89.5K | 肼羟胺衍生物、其他杀鼠剂 |
| CEN TECH PLE LTD | 中国 | 1 | $24.7K | 醚醇衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 其他杀鼠剂 | TROY SIAM CO LTD | 中国 | $30.1K |
| 2025-08-18 | 非石油润滑油添加剂 | TROY SIAM CO LTD | 泰国 | $28.3K |
| 2025-08-18 | 非石油润滑油添加剂 | TROY SIAM CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2025-06-14 | 非石油润滑油添加剂 | TROY SIAM CO LTD | 泰国 | $5.1K |
| 2025-06-14 | 非石油润滑油添加剂 | TROY SIAM CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2025-06-14 | 非石油润滑油添加剂 | TROY SIAM CO LTD | 泰国 | $536 |
| 2025-06-14 | 非石油润滑油添加剂 | TROY SIAM CO LTD | 泰国 | $20.9K |
| 2025-03-31 | 非石油润滑油添加剂 | TROY SIAM CO LTD | 泰国 | $20.9K |
| 2025-03-31 | 非石油润滑油添加剂 | TROY SIAM CO LTD | 泰国 | $536 |
| 2025-03-31 | 非石油润滑油添加剂 | TROY SIAM CO LTD | 泰国 | $5.1K |