AM Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI AMP
16
进口笔数
0
出口笔数
$1.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202130185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0EES6P |
| 成立日期 | 2021-11-02 |
| 联系地址 | Số 210 Đường Chùa Vẽ, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI AMP |
| 企业英文名称 | AMP TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 210 Đường Chùa Vẽ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 02253745835 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 13 | $1.39M |
| 阿根廷 | 3 | $428.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Continuum Holdings Ltd. | 秘鲁 | 4 | $533.5K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Jab Bros Co. LLC | 阿根廷 | 2 | $320.1K | 动物肠肚、其他冷冻鱼 |
| SKYTEAM INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 秘鲁 | 2 | $248.4K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Farida Fishery Co., Ltd. | 秘鲁 | 1 | $183.6K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Golden Continuum Holdings Ltd. | 中国香港 | 2 | $164.3K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲭鱼 |
| Suntech International Food Co., Ltd. | 秘鲁 | 2 | $139.1K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Liderfil S.A. | 阿根廷 | 1 | $108.6K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Kingsun Foods Co., Ltd. | 越南 | 1 | $69.5K | 冻罗非鱼片、加工软体动物 |
| Avalmar Seafoods S.A.C. | 秘鲁 | 1 | $47.5K | 冻墨鱼鱿鱼、加工墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 冻墨鱼鱿鱼 | SKYTEAM INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 秘鲁 | $59.4K |
| 2026-02-03 | 冻墨鱼鱿鱼 | Golden Continuum Holdings Ltd. | 秘鲁 | $80.6K |
| 2026-02-03 | 冻墨鱼鱿鱼 | SUNTECH INTERNATIONAL FOOD CO LTD | 秘鲁 | $70.2K |
| 2026-01-23 | 冻墨鱼鱿鱼 | SKYTEAM INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 秘鲁 | $189.0K |
| 2026-01-12 | 冻墨鱼鱿鱼 | Avalmar Seafoods S.A.C. | 秘鲁 | $47.5K |
| 2026-01-06 | 冻墨鱼鱿鱼 | Golden Continuum Holdings Ltd. | 秘鲁 | $83.7K |
| 2025-12-26 | 冻墨鱼鱿鱼 | SUNTECH INTERNATIONAL FOOD CO LTD | 秘鲁 | $68.8K |
| 2025-12-26 | 冻墨鱼鱿鱼 | KINGSUN FOODS CO LTD | 秘鲁 | $69.5K |
| 2025-12-23 | 冻墨鱼鱿鱼 | GOLDEN CONTINUUM HOLDINGS LTD | 秘鲁 | $97.2K |
| 2025-12-08 | 冻墨鱼鱿鱼 | FARIDA FISHERY CO LTD | 秘鲁 | $183.6K |