Homecare VN Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 治疗呼吸装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI HOMECARE VN
- 邮箱6
35
进口笔数
0
出口笔数
$469.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110447834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVPD2K6W |
| 成立日期 | 2023-08-11 |
| 联系地址 | Số 403 Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HOMECARE VN |
| 企业英文名称 | HOMECARE VN TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 403 Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | +84911699116 |
| 邮箱 | Servicehomecarevn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $310.2K |
| 法国 | 5 | $90.3K |
| 德国 | 8 | $66.3K |
| 土耳其 | 2 | $1.5K |
| 美国 | 1 | $721 |
| 中国台湾 | 1 | $546 |
| 爱尔兰 | 1 | $330 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MICOMME MEDICAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国香港 | 9 | $171.2K | 治疗呼吸装置、塑料容器 |
| Micomme Medical Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $91.1K | 治疗呼吸装置、电力控制板 |
| SEFAM | 法国 | 5 | $90.9K | 治疗呼吸装置、其他电诊设备 |
| SomnoMedics AG | 德国 | 8 | $49.3K | 第90章仪器零件、其他电诊设备 |
| Foshan Keyhub Electronic Industries Co., Ltd. | 中国 | 4 | $40.3K | 治疗呼吸装置、第90章仪器零件 |
| SomnoMedics GmbH | 德国 | 1 | $17.5K | 其他电诊设备、第90章仪器零件 |
| BMC Medical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 治疗呼吸装置、第90章仪器零件 |
| CONTEC Medical Systems Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.7K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Kare Medikal ve Analitik Cihazlar San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $1.5K | 治疗呼吸装置、自粘塑料片 |
| SOMNOMEDICS AG | 美国 | 1 | $721 | 皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 治疗呼吸装置 | MICOMME MEDICAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-16 | 治疗呼吸装置 | MICOMME MEDICAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-14 | 皮肤清洁剂 | SOMNOMEDICS AG | 美国 | $361 |
| 2026-04-14 | 皮肤清洁剂 | SOMNOMEDICS AG | 美国 | $361 |
| 2026-04-13 | 其他电诊设备 | SOMNOMEDICS AG | 德国 | $4.4K |
| 2026-04-13 | 其他电诊设备 | SOMNOMEDICS AG | 德国 | $4.4K |
| 2026-03-25 | 治疗呼吸装置 | FOSHAN KEYHUB ELECTRONIC INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-03-25 | 气体过滤机械 | FOSHAN KEYHUB ELECTRONIC INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-13 | 治疗呼吸装置 | SEFAM | 法国 | $9.7K |
| 2026-01-13 | 其他风扇 | SEFAM | 法国 | $521 |