Vinh Hung Construction & Production Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và XâY DựNG VĩNH HưNG

0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$1.73M
出口金额
—
最近进口
2025-03-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $548.7K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $271.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $146.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $155.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $283.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $548.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $271.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $146.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $155.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $283.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $548.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108935425
企查查编码QVN7GSEEBS
成立日期2019-10-14
联系地址Số 166, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XÂY DỰNG VĨNH HƯNG
企业英文名称VINH HUNG CONSTRUCTION AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 166, đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84961168809
邮箱cpxdvinhhung@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
847910工程机械
391740塑料管件
841381其他泵和提升机
853710电力控制板
722240不锈钢型材
730721不锈钢管件
730729不锈钢管配件
732591铁制磨球
902610液体流量计

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝17$1.72M
越南1$2.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cavico Lao Mining Co., Ltd.老挝15$1.40M硫酸、钢铁螺钉螺栓
ST Trading Export Import & Service Co., Ltd.老挝2$321.8K工程机械、加强橡胶带
CAVICO Lao Mining Co., Ltd.越南1$2.1K硫酸、天然硅砂

近期贸易明细

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-25轴承座CAVICO LAO MINING CO LTD老挝$660
2025-03-25轴承座CAVICO LAO MINING CO LTD老挝$3.8K
2025-03-25滑轮飞轮CAVICO LAO MINING CO LTD老挝$63
2025-03-25750W-75kW交流电机CAVICO LAO MINING CO LTD老挝$1.0K
2025-03-25热轧不锈钢CAVICO LAO MINING CO LTD老挝$100
2025-03-25冷轧不锈钢板CAVICO LAO MINING CO LTD老挝$2.3K
2025-03-25电力控制板CAVICO LAO MINING CO LTD老挝$205
2025-03-25钢铁铰接链CAVICO LAO MINING CO LTD越南$292
2025-03-25传动部件CAVICO LAO MINING CO LTD老挝$68
2025-03-25天然硅砂CAVICO LAO MINING CO LTD越南$13

相关企业 · 同类产品

Vinh Hung Construction & Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →