Vinh Hung Construction & Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và XâY DựNG VĩNH HưNG
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$1.73M
出口金额
—
最近进口
2025-03-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108935425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GSEEBS |
| 成立日期 | 2019-10-14 |
| 联系地址 | Số 166, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XÂY DỰNG VĨNH HƯNG |
| 企业英文名称 | VINH HUNG CONSTRUCTION AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 166, đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84961168809 |
| 邮箱 | cpxdvinhhung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847910 | 工程机械 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732591 | 铁制磨球 |
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 17 | $1.72M |
| 越南 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cavico Lao Mining Co., Ltd. | 老挝 | 15 | $1.40M | 硫酸、钢铁螺钉螺栓 |
| ST Trading Export Import & Service Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $321.8K | 工程机械、加强橡胶带 |
| CAVICO Lao Mining Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 硫酸、天然硅砂 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 轴承座 | CAVICO LAO MINING CO LTD | 老挝 | $660 |
| 2025-03-25 | 轴承座 | CAVICO LAO MINING CO LTD | 老挝 | $3.8K |
| 2025-03-25 | 滑轮飞轮 | CAVICO LAO MINING CO LTD | 老挝 | $63 |
| 2025-03-25 | 750W-75kW交流电机 | CAVICO LAO MINING CO LTD | 老挝 | $1.0K |
| 2025-03-25 | 热轧不锈钢 | CAVICO LAO MINING CO LTD | 老挝 | $100 |
| 2025-03-25 | 冷轧不锈钢板 | CAVICO LAO MINING CO LTD | 老挝 | $2.3K |
| 2025-03-25 | 电力控制板 | CAVICO LAO MINING CO LTD | 老挝 | $205 |
| 2025-03-25 | 钢铁铰接链 | CAVICO LAO MINING CO LTD | 越南 | $292 |
| 2025-03-25 | 传动部件 | CAVICO LAO MINING CO LTD | 老挝 | $68 |
| 2025-03-25 | 天然硅砂 | CAVICO LAO MINING CO LTD | 越南 | $13 |