CAFETECH Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 家用咖啡茶壶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAFETECH
122
进口笔数
0
出口笔数
$4.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317860660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND70H80Q |
| 成立日期 | 2023-06-01 |
| 联系地址 | 140 Đường số 9, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAFETECH |
| 企业英文名称 | CAFETECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 93 đường số 1, cityland center hills, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1077 - Sản xuất cà phê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0798784211 |
| 邮箱 | hr@newtec.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850990 | 家用电器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 63 | $3.30M |
| 中国 | 30 | $1.17M |
| 韩国 | 10 | $120.0K |
| 澳大利亚 | 3 | $107.0K |
| 美国 | 7 | $67.2K |
| 德国 | 7 | $44.4K |
| 荷兰 | 3 | $26.3K |
| 西班牙 | 1 | $103 |
| 芬兰 | 1 | $82 |
| 法国 | 1 | $21 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cimbali Group S.P.A. | 意大利 | 17 | $1.52M | 温控处理零件、热饮食品加热设备 |
| Guangdong Gemilai Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $685.6K | 热饮食品加热设备、家用咖啡茶壶 |
| Fiorenzato M.C. S.r.l. | 意大利 | 5 | $578.8K | 食品加工机械、电动食品处理器 |
| La Marzocco SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $531.1K | 家用咖啡茶壶、热饮食品加热设备 |
| Conti Valerio (Ningbo) Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $375.1K | 食品加工机械、电动食品处理器 |
| 8858333c2b8ddef91781ca4b9ce1cb3f | 7 | $150.2K | ||
| Kaiser Ice Maker Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $102.5K | 其他制冷设备、750W以下直流电机 |
| Rancilio Group S.p.A. con Socio Unico | 意大利 | 5 | $102.5K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| Hemro International AG | 中国 | 6 | $69.3K | 食品加工机械、电动食品处理器 |
| Nuova Ricambi S.r.l. | 意大利 | 6 | $33.3K | 温控处理零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 家用咖啡茶壶 | GUANGDONG GEMILAI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $58.6K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | HEMRO INTERNATIONAL AG, | 德国 | $127 |
| 2026-04-28 | 37.5W以上交直流电机 | HEMRO INTERNATIONAL AG, | 德国 | $142 |
| 2026-04-28 | 家用咖啡茶壶 | GUANGDONG GEMILAI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $58.6K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | HEMRO INTERNATIONAL AG, | 德国 | $122 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | HEMRO INTERNATIONAL AG, | 德国 | $127 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | HEMRO INTERNATIONAL AG, | 德国 | $17 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | HEMRO INTERNATIONAL AG, | 德国 | $122 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | HEMRO INTERNATIONAL AG, | 德国 | $17 |
| 2026-04-28 | 37.5W以上交直流电机 | HEMRO INTERNATIONAL AG, | 德国 | $142 |