Zunibal Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZUNIBAL VIệT NAM
- 邮箱47
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502347113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1XPA4X |
| 成立日期 | 2017-10-20 |
| 联系地址 | 15 Hoàng Quốc Việt, Xã Phước Đồng, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZUNIBAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ZUNIBAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Hoàng Quốc Việt, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902468198 |
| 邮箱 | zunibalvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 24 | $1.51M |
| 中国 | 5 | $167.1K |
| 秘鲁 | 3 | $125.6K |
| 加拿大 | 1 | $19.8K |
| 保加利亚 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zunibal S.L. | 西班牙 | 23 | $1.51M | 无线电导航仪、广播电视发射机 |
| JORLE Industrial S.A.C. | 秘鲁 | 1 | $104.7K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Chuango AIoT Technology Corp. | 中国 | 2 | $83.1K | 电气信号装置、其他电子IC |
| CHUANGO AIOT TECHNOLOGY CORP | 中国香港 | 2 | $82.7K | 信号装置零件、其他电子IC |
| Notus Electronics Ltd. | 加拿大 | 1 | $19.8K | 非航空导航仪 |
| IT Plan Corp. | 日本 | 1 | $12.1K | 其他泵和提升机 |
| Tecnicas Hidraulicas S.A. | 秘鲁 | 1 | $8.7K | 其他泵和提升机 |
| Next Lab EOOD | 保加利亚 | 1 | $1.6K | 其他电气设备 |
| Hebei Dali Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 贱金属盖、其他服装配件 |
| Tecnicas Hidraulicas S.A. | 西班牙 | 1 | $55 | 8425机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 通信设备 | Zunibal S.L. | 西班牙 | $180.1K |
| 2026-03-04 | 其他离心泵 | JORLE Industrial S.A.C. | 秘鲁 | $34.9K |
| 2026-03-04 | 其他离心泵 | JORLE Industrial S.A.C. | 秘鲁 | $69.9K |
| 2026-02-27 | 通信设备 | Zunibal S.L. | 西班牙 | $79.1K |
| 2026-01-24 | 通信设备 | Zunibal S.L. | 西班牙 | $31.2K |
| 2026-01-07 | 其他电子IC | CHUANGO AIOT TECHNOLOGY CORP | 中国 | $56.6K |
| 2025-12-25 | 其他泵和提升机 | TECNICAS HIDRAULICAS SA | 秘鲁 | $8.7K |
| 2025-11-18 | 信号装置零件 | CHUANGO AIOT TECHNOLOGY CORP | 中国 | $27.7K |
| 2025-11-18 | 信号装置零件 | CHUANGO AIOT TECHNOLOGY CORP | 中国 | $27.7K |
| 2025-10-29 | 非泡沫橡胶密封件 | TECNICAS HIDRAULICAS SA | 西班牙 | $55 |