NT Investment & Technology Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NT

156
进口笔数
25
出口笔数
$21.53M
进口金额
$412.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-02
最近出口
35
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.96M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-10进口 $318.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $973.8K · 9 笔出口 $350 · 1 笔2023-12进口 $900.7K · 8 笔出口 $350 · 1 笔2024-01进口 $254.8K · 6 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $192.7K · 1 笔2024-03进口 $295.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.47M · 7 笔出口 $250 · 1 笔2024-05进口 $174.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $121.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $63.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $168.7K · 3 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-09进口 $514.5K · 5 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-10进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $649.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.57M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.1K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-02进口 $296.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $162.8K · 1 笔2025-04进口 $304.0K · 6 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-05进口 $37.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $211.9K · 2 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-07进口 $450.9K · 5 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-08进口 $1.33M · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-09进口 $2.38M · 8 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-10进口 $686.2K · 7 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-11进口 $460.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $480.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $906.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.96M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $98.3K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-04进口 $1.76M · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-10进口 $318.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $973.8K · 9 笔出口 $350 · 1 笔2023-12进口 $900.7K · 8 笔出口 $350 · 1 笔2024-01进口 $254.8K · 6 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $192.7K · 1 笔2024-03进口 $295.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.47M · 7 笔出口 $250 · 1 笔2024-05进口 $174.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $121.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $63.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $168.7K · 3 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-09进口 $514.5K · 5 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-10进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $649.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.57M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.1K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-02进口 $296.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $162.8K · 1 笔2025-04进口 $304.0K · 6 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-05进口 $37.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $211.9K · 2 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-07进口 $450.9K · 5 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-08进口 $1.33M · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-09进口 $2.38M · 8 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-10进口 $686.2K · 7 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-11进口 $460.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $480.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $906.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.96M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $98.3K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-04进口 $1.76M · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101619597
企查查编码QVN5HFRWHT
成立日期2005-02-24
联系地址Số 04, hẻm 172/46/12 đường Âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NT
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 04, hẻm 172/46/12 đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话02466647468
邮箱info@nt-technology.vn
传真02466647465
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
851771通信设备零件
850760锂离子电池
851761基站
851830头戴耳机及耳塞
850440静止变流器
847149其他自动数据处理系统
851779通信设备零件
8536301000伏以下电路保护器
854420同轴电缆

出口

HS 编码产品
851762通信设备
851761基站
847190数据处理机
850440静止变流器
851714非智能手机
851779通信设备零件
851830头戴耳机及耳塞
852583电视数码摄像机
852990通信设备零件
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚75$11.68M
美国36$7.89M
墨西哥5$1.11M
中国37$554.0K
澳大利亚9$190.3K
印度5$20.4K
德国2$18.9K
丹麦1$17.0K
加拿大5$13.3K
越南1$11.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚21$214.3K
中国香港1$192.7K
巴布亚新几内亚1$3.1K
德国1$1.8K
新加坡1$250

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fidenova Solutions Pte. Ltd.新加坡60$10.58M通信设备、通信设备零件
Devina Handels GmbH德国25$7.93M通信设备、基站
Global Tech SG Ltd. Sp. z o.o.波兰6$995.0K通信设备、呼吸器具
Beam Co., LLC美国6$686.1K其他自动数据处理系统、通信设备
Beam Co., LLC马来西亚6$368.4K通信设备、锂离子电池
Dragon Teck & Consulting Llc美国3$195.9K基站、通信设备零件
Infinite Electronics International, Inc.美国5$25.5K带接头绝缘电线、1000伏以下插头插座
Beam Co., LLC澳大利亚3$13.1K同轴电缆、手工工具
Norsat International Inc.加拿大3$11.3K其他电气设备、其他通信设备
Motorola Solutions Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚5$6.0K锂离子电池、通信设备

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Tech SG Ltd. Sp. z o.o.波兰2$193.0K基站、通信设备
Fidenova Solutions Pte. Ltd.新加坡8$177.8K通信设备、基站
Devina Handels GmbH德国4$16.1K通信设备、非智能手机
Dragon Teck & Consulting Llc马来西亚1$12.6K通信设备零件
Beam Co., LLC马来西亚1$6.3K通信设备
SAS Service Electronique Engineering巴布亚新几内亚1$3.1K通信设备
Vitoil Ltd. Sp. z o.o.波兰2$1.4K通信设备
Motorola Solutions Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚1$800皮革箱包容器、通信设备
Global Tech SG Ltd. Sp. z o.o.新加坡2$700通信设备、头戴耳机及耳塞
Motorola Solutions Singapore Pte. Ltd.新加坡1$250通信设备、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21通信设备DEVINA HANDELS GMBH马来西亚$48.6K
2026-04-21锂离子电池DEVINA HANDELS GMBH马来西亚$15.1K
2026-04-21锂离子电池DEVINA HANDELS GMBH马来西亚$15.1K
2026-04-21通信设备DEVINA HANDELS GMBH马来西亚$94.2K
2026-04-21通信设备DEVINA HANDELS GMBH马来西亚$48.6K
2026-04-21通信设备DEVINA HANDELS GMBH马来西亚$9.4K
2026-04-21通信设备DEVINA HANDELS GMBH马来西亚$94.2K
2026-04-21通信设备DEVINA HANDELS GMBH马来西亚$72.2K
2026-04-21通信设备DEVINA HANDELS GMBH马来西亚$9.4K
2026-04-21通信设备DEVINA HANDELS GMBH马来西亚$72.2K

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02通信设备DEVINA HANDELS GMBH德国$1.8K
2025-10-17通信设备FIDENOVA SOLUTIONS PTE LTD马来西亚$1.4K
2025-09-16通信设备零件DRAGON TECK & CONSULTING LLC马来西亚$12.6K
2025-08-13通信设备DEVINA HANDELS GMBH马来西亚$350
2025-08-13通信设备DEVINA HANDELS GMBH马来西亚$350
2025-08-13通信设备DEVINA HANDELS GMBH马来西亚$350
2025-07-15通信设备FIDENOVA SOLUTIONS PTE LTD马来西亚$6.7K
2025-06-19通信设备零件SANMINA SCI SYSTEM (M) SDN BHD SGS马来西亚$0
2025-06-19通信设备零件SANMINA SCI SYSTEM (M) SDN BHD SGS马来西亚$0
2025-06-17通信设备DEVINA HANDELS GMBH马来西亚$2.8K

相关企业 · 同类产品

NT Investment & Technology Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →