NT Investment & Technology Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NT
156
进口笔数
25
出口笔数
$21.53M
进口金额
$412.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-02
最近出口
35
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101619597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5HFRWHT |
| 成立日期 | 2005-02-24 |
| 联系地址 | Số 04, hẻm 172/46/12 đường Âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 04, hẻm 172/46/12 đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02466647468 |
| 邮箱 | info@nt-technology.vn |
| 传真 | 02466647465 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851761 | 基站 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851761 | 基站 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851714 | 非智能手机 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 75 | $11.68M |
| 美国 | 36 | $7.89M |
| 墨西哥 | 5 | $1.11M |
| 中国 | 37 | $554.0K |
| 澳大利亚 | 9 | $190.3K |
| 印度 | 5 | $20.4K |
| 德国 | 2 | $18.9K |
| 丹麦 | 1 | $17.0K |
| 加拿大 | 5 | $13.3K |
| 越南 | 1 | $11.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 21 | $214.3K |
| 中国香港 | 1 | $192.7K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $3.1K |
| 德国 | 1 | $1.8K |
| 新加坡 | 1 | $250 |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fidenova Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 60 | $10.58M | 通信设备、通信设备零件 |
| Devina Handels GmbH | 德国 | 25 | $7.93M | 通信设备、基站 |
| Global Tech SG Ltd. Sp. z o.o. | 波兰 | 6 | $995.0K | 通信设备、呼吸器具 |
| Beam Co., LLC | 美国 | 6 | $686.1K | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
| Beam Co., LLC | 马来西亚 | 6 | $368.4K | 通信设备、锂离子电池 |
| Dragon Teck & Consulting Llc | 美国 | 3 | $195.9K | 基站、通信设备零件 |
| Infinite Electronics International, Inc. | 美国 | 5 | $25.5K | 带接头绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
| Beam Co., LLC | 澳大利亚 | 3 | $13.1K | 同轴电缆、手工工具 |
| Norsat International Inc. | 加拿大 | 3 | $11.3K | 其他电气设备、其他通信设备 |
| Motorola Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $6.0K | 锂离子电池、通信设备 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Tech SG Ltd. Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $193.0K | 基站、通信设备 |
| Fidenova Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $177.8K | 通信设备、基站 |
| Devina Handels GmbH | 德国 | 4 | $16.1K | 通信设备、非智能手机 |
| Dragon Teck & Consulting Llc | 马来西亚 | 1 | $12.6K | 通信设备零件 |
| Beam Co., LLC | 马来西亚 | 1 | $6.3K | 通信设备 |
| SAS Service Electronique Engineering | 巴布亚新几内亚 | 1 | $3.1K | 通信设备 |
| Vitoil Ltd. Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $1.4K | 通信设备 |
| Motorola Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $800 | 皮革箱包容器、通信设备 |
| Global Tech SG Ltd. Sp. z o.o. | 新加坡 | 2 | $700 | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| Motorola Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $250 | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 通信设备 | DEVINA HANDELS GMBH | 马来西亚 | $48.6K |
| 2026-04-21 | 锂离子电池 | DEVINA HANDELS GMBH | 马来西亚 | $15.1K |
| 2026-04-21 | 锂离子电池 | DEVINA HANDELS GMBH | 马来西亚 | $15.1K |
| 2026-04-21 | 通信设备 | DEVINA HANDELS GMBH | 马来西亚 | $94.2K |
| 2026-04-21 | 通信设备 | DEVINA HANDELS GMBH | 马来西亚 | $48.6K |
| 2026-04-21 | 通信设备 | DEVINA HANDELS GMBH | 马来西亚 | $9.4K |
| 2026-04-21 | 通信设备 | DEVINA HANDELS GMBH | 马来西亚 | $94.2K |
| 2026-04-21 | 通信设备 | DEVINA HANDELS GMBH | 马来西亚 | $72.2K |
| 2026-04-21 | 通信设备 | DEVINA HANDELS GMBH | 马来西亚 | $9.4K |
| 2026-04-21 | 通信设备 | DEVINA HANDELS GMBH | 马来西亚 | $72.2K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 通信设备 | DEVINA HANDELS GMBH | 德国 | $1.8K |
| 2025-10-17 | 通信设备 | FIDENOVA SOLUTIONS PTE LTD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2025-09-16 | 通信设备零件 | DRAGON TECK & CONSULTING LLC | 马来西亚 | $12.6K |
| 2025-08-13 | 通信设备 | DEVINA HANDELS GMBH | 马来西亚 | $350 |
| 2025-08-13 | 通信设备 | DEVINA HANDELS GMBH | 马来西亚 | $350 |
| 2025-08-13 | 通信设备 | DEVINA HANDELS GMBH | 马来西亚 | $350 |
| 2025-07-15 | 通信设备 | FIDENOVA SOLUTIONS PTE LTD | 马来西亚 | $6.7K |
| 2025-06-19 | 通信设备零件 | SANMINA SCI SYSTEM (M) SDN BHD SGS | 马来西亚 | $0 |
| 2025-06-19 | 通信设备零件 | SANMINA SCI SYSTEM (M) SDN BHD SGS | 马来西亚 | $0 |
| 2025-06-17 | 通信设备 | DEVINA HANDELS GMBH | 马来西亚 | $2.8K |