Khang Lam Pharmaceuticals Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他芳香制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM KHANG LâM
46
进口笔数
0
出口笔数
$887.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107774849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKH9S5E6 |
| 成立日期 | 2017-03-27 |
| 联系地址 | Số 11 phố Nhà Thờ, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG LÂM |
| 企业英文名称 | KHANG LAM PHARMACEUTICALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11 phố Nhà Thờ, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84989868959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 901839 | 医用导管 |
| 300590 | 医用敷料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 11 | $423.2K |
| 中国 | 10 | $145.5K |
| 拉脱维亚 | 9 | $95.6K |
| 克罗地亚 | 7 | $66.5K |
| 法国 | 6 | $59.5K |
| 意大利 | 5 | $35.8K |
| 德国 | 1 | $28.1K |
| 罗马尼亚 | 2 | $19.5K |
| 立陶宛 | 2 | $13.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Istituto Ganassini S.p.A. di Ricerche Biochimiche | 西班牙 | 7 | $306.2K | 其他芳香制剂、其他护肤品 |
| Istituto Ganassini S.p.A. di Ricerche Biochimiche | 意大利 | 8 | $162.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Apipharma d.o.o. | 克罗地亚 | 7 | $66.5K | 其他零售药品、其他芳香制剂 |
| Beijing Tuoren International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.0K | 其他医疗器具、医用导管 |
| SIA Solepharm | 拉脱维亚 | 4 | $60.7K | 其他食品制剂、其他芳香制剂 |
| Istituto Ganassini S.p.A. di Ricerche Biochimiche | 法国 | 5 | $50.3K | 其他芳香制剂 |
| Solepharm Ltd. | 拉脱维亚 | 3 | $34.9K | 其他食品制剂 |
| Shenzhen Acare International Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.2K | 注射器、医用敷料 |
| Anhui Xuanwuyan Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $20.4K | 医用粘性敷料 |
| SOLEPHARM | 拉脱维亚 | 2 | $9 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他芳香制剂 | ISTITUTO GANASSINI S.P.A DI RICERCHE BIOCHIMICHE | 西班牙 | $34.4K |
| 2026-03-24 | 其他芳香制剂 | ISTITUTO GANASSINI S.P.A DI RICERCHE BIOCHIMICHE | 西班牙 | $4.1K |
| 2026-03-24 | 其他芳香制剂 | ISTITUTO GANASSINI S.P.A DI RICERCHE BIOCHIMICHE | 西班牙 | $8.2K |
| 2026-03-24 | 其他芳香制剂 | ISTITUTO GANASSINI S.P.A DI RICERCHE BIOCHIMICHE | 法国 | $3.4K |
| 2026-03-24 | 其他芳香制剂 | ISTITUTO GANASSINI S.P.A DI RICERCHE BIOCHIMICHE | 法国 | $3.4K |
| 2026-03-24 | 其他芳香制剂 | ISTITUTO GANASSINI S.P.A DI RICERCHE BIOCHIMICHE | 西班牙 | $4.1K |
| 2026-03-24 | 其他芳香制剂 | ISTITUTO GANASSINI S.P.A DI RICERCHE BIOCHIMICHE | 法国 | $2.4K |
| 2026-02-25 | 其他食品制剂 | Aconitum UAB | 立陶宛 | $7 |
| 2026-02-24 | 其他零售药品 | DELTA PHARMA LTD | 罗马尼亚 | $13.5K |
| 2026-02-06 | 医用敷料 | ISTITUTO GANASSINI S.P.A DI RICERCHE BIOCHIMICHE | 意大利 | $1.2K |