Tien Manh Import Export Music Instrument Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他乐器配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU NHạC Cụ TIếN MạNH
3
进口笔数
0
出口笔数
$24.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101897280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13UERBC |
| 成立日期 | 2006-03-21 |
| 联系地址 | Số 70 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẠC CỤ TIẾN MẠNH |
| 企业英文名称 | TIEN MANH IMPORT - EXPORT MUSIC INSTRUMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 70 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3220 - Sản xuất nhạc cụ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842435121340 |
| 传真 | 5121340 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920999 | 其他乐器配件 |
| 920930 | 乐器弦 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $16.7K |
| 奥地利 | 1 | $7.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Morizono Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 其他乐器配件 |
| Synwin Music Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.3K | 非弓弦乐器、弓弦乐器 |
| MORIZONO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 日本 | 1 | $6.4K | 其他乐器配件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-07 | 乐器弦 | Synwin Music Pte. Ltd. | 奥地利 | $105 |
| 2026-05-07 | 乐器弦 | Synwin Music Pte. Ltd. | 奥地利 | $1.1K |
| 2026-05-07 | 乐器弦 | Synwin Music Pte. Ltd. | 奥地利 | $4.3K |
| 2026-05-07 | 乐器弦 | Synwin Music Pte. Ltd. | 奥地利 | $674 |
| 2026-05-07 | 乐器弦 | Synwin Music Pte. Ltd. | 奥地利 | $323 |
| 2026-05-07 | 乐器弦 | Synwin Music Pte. Ltd. | 奥地利 | $256 |
| 2026-05-07 | 乐器弦 | Synwin Music Pte. Ltd. | 奥地利 | $343 |
| 2026-05-07 | 乐器弦 | Synwin Music Pte. Ltd. | 奥地利 | $218 |
| 2026-03-11 | 其他乐器配件 | MORIZONO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-11 | 其他乐器配件 | MORIZONO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $860 |