Kha Ngan Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XNK KHả NGâN
26
进口笔数
0
出口笔数
$420.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202179399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBMAJF4P |
| 成立日期 | 2022-11-07 |
| 联系地址 | Số nhà 80 Lô 3E Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XNK KHẢ NGÂN |
| 企业英文名称 | XNK KHA NGAN AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 686 Tòa nhà Sơn Hải, Số 452 đường Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84904329327 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 850780 | 其他蓄电池 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 950450 | 其他游戏机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $420.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $420.6K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 贱金属扣件 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $160 |
| 2024-07-30 | 其他轴承 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-07-30 | 夹层安全玻璃 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-07-30 | 其他钢铁非螺纹件 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-07-30 | 存储单元 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-07-30 | 头戴耳机及耳塞 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-07-30 | 125W以下风扇 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-07-30 | 纺织物处理机 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $33 |
| 2024-07-30 | 可变电阻器 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-07-30 | 其他硫化橡胶制品 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $50 |