Vibtrans Vietnam Forwarding Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 化纤女式大衣
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Vibtrans Việt Nam
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$2.7K
出口金额
—
最近进口
2024-05-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106159865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFAJJW2C |
| 成立日期 | 2013-04-22 |
| 联系地址 | P606 tháp A1, Tòa Nhà Indochina Plaza HN, 239 Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VIBTRANS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84986034760 |
| 邮箱 | hhien04@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620439 | 女式夹克 |
| 620610 | 丝绸女衬衫 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 620899 | 女式纺织服装 |
| 621410 | 丝巾 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 3 | $2.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lulu Belle | 南非 | 3 | $2.7K | 其他纺织连衣裙、其他纺织夹克 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-27 | 其他女式衬衫 | LULU BELLE | 南非 | $34 |
| 2024-05-27 | 其他纺织连衣裙 | LULU BELLE | 南非 | $851 |
| 2024-05-27 | 化纤女式大衣 | LULU BELLE | 南非 | $180 |
| 2024-05-27 | 丝巾 | LULU BELLE | 南非 | $27 |
| 2024-05-27 | 女式纺织长裤 | LULU BELLE | 南非 | $78 |
| 2024-05-27 | 纺织包装袋 | LULU BELLE | 南非 | $18 |
| 2023-08-17 | 丝绸女衬衫 | LULU BELLE | 南非 | $275 |
| 2023-08-17 | 其他纺织连衣裙 | LULU BELLE | 南非 | $152 |
| 2023-08-17 | 女式纺织长裤 | LULU BELLE | 南非 | $30 |
| 2023-08-17 | 女式纺织服装 | LULU BELLE | 南非 | $125 |