TNTECH Commercial Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 注射器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHệ TNTECH
- 邮箱1
39
进口笔数
0
出口笔数
$288.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109693962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH406CUM |
| 成立日期 | 2021-07-05 |
| 联系地址 | Số 11, ngõ 148, tổ 10 đường Thanh Bình, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TNTECH |
| 企业英文名称 | TNTech COMMERCIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngõ 148, tổ 10 đường Thanh Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84908535568 |
| 邮箱 | tntech.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901831 | 注射器 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 940290 | 医用家具 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 900490 | 其他眼镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $288.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunspring Healthcare (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 20 | $247.5K | 其他医疗器具、注射器 |
| Qufu Lekang Medical Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $21.6K | 医用家具、LED灯具 |
| Yuyao Yufeng Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $8.7K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Nanning Hhao Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.1K | 医用家具、残疾人用车 |
| Henan Tianchi Cryogenic Machinery Equipment Manufactory | 中国 | 2 | $2.1K | 铝制气罐、其他制冷设备 |
| SHANDONG XINERCHENG RADIATION PROTECTION ENGINEERING CO LTD | 中国香港 | 1 | $860 | X射线装置及零件 |
| Jiangsu Kangle Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 1 | $515 | 其他无机碱、注射器 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 注射器 | SUNSPRING HEALTHCARE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 注射器 | SUNSPRING HEALTHCARE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-27 | 注射器 | SUNSPRING HEALTHCARE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-27 | 注射器 | SUNSPRING HEALTHCARE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-31 | 注射器 | SUNSPRING HEALTHCARE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-03-31 | 注射器 | SUNSPRING HEALTHCARE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-31 | 自动控制仪器 | SUNSPRING HEALTHCARE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-03-31 | 女式化纤服装 | SUNSPRING HEALTHCARE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-03-31 | 注射器 | SUNSPRING HEALTHCARE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-03-31 | 其他眼镜 | SUNSPRING HEALTHCARE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $143 |