Vietnam Luxy Home Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI LUXY HOME VIệT NAM
43
进口笔数
12
出口笔数
$918.8K
进口金额
$440.8K
出口金额
2026-02-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109025683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYHG2DN7 |
| 成立日期 | 2019-12-16 |
| 联系地址 | Số 7, ngách 1/29, ngõ 1 Thiên Hiền, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI LUXY HOME VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM LUXY HOME CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMIDTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngách 1/29, ngõ 1 Thiên Hiền, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84834576688 |
| 邮箱 | luxyhome.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 250620 | 石英岩块/板 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 251511 | 大理石/石灰华块 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680292 | 石灰石制品 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $592.4K |
| 葡萄牙 | 4 | $250.3K |
| 印度 | 8 | $76.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 多米尼加 | 5 | $239.2K |
| 柬埔寨 | 2 | $114.9K |
| 越南 | 4 | $73.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Preciouscolours Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 4 | $250.3K | 石灰质建筑石料、其他建筑石料 |
| Xiamen Singo Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $186.6K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| Yarui International Ltd. | 中国 | 4 | $138.3K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| Rainforest Wood Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $114.4K | 加工大理石制品、石英岩块/板 |
| Shandong Unique International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $70.2K | 多聚甲醛、蜡涂布纸板 |
| Marudhar Stones International Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $43.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.1K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| 6c90e0a84fad1d4bc60f0a2037a79c41 | 3 | $32.7K | ||
| Quanzhou Shisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.5K | 旧衣物、加工大理石制品 |
| Linyi Huite International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 木材锯床、木材加工压机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R.D.E.E. Agri Import Export Co., Ltd. | 越南 | 10 | $354.6K | 石灰石制品、氮磷钾肥料 |
| Sovan Pijey Sambath Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $79.7K | 聚合物胶粘剂、其他化学制剂 |
| Petchabun Granite Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.4K | 切割大理石 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 花岗岩制品 | GAMUT SURFACES PRIVATE LIMITED | 印度 | $11.2K |
| 2026-02-13 | 花岗岩制品 | GAMUT SURFACES PRIVATE LIMITED | 印度 | $10.9K |
| 2026-02-11 | 花岗岩制品 | MARUDHAR STONES INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $10.0K |
| 2026-02-10 | 加工大理石制品 | XIAMEN SINGO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-10 | 加工大理石制品 | XIAMEN SINGO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-10 | 加工大理石制品 | XIAMEN SINGO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-10 | 加工大理石制品 | XIAMEN SINGO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-02-10 | 加工大理石制品 | XIAMEN SINGO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-01-22 | 花岗岩制品 | MARUDHAR STONES INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $9.1K |
| 2025-12-25 | 石灰质建筑石料 | PRECIOUSCOLOURS UNIPESSOAL LDA | 葡萄牙 | $54.5K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 石灰石制品 | R D E E AGRI IMPORT EXPORT CO LTD | — | $7.0K |
| 2026-04-29 | 石灰石制品 | R D E E AGRI IMPORT EXPORT CO LTD | — | $347 |
| 2026-04-29 | 石灰石制品 | R D E E AGRI IMPORT EXPORT CO LTD | — | $0 |
| 2026-04-29 | 石灰石制品 | R D E E AGRI IMPORT EXPORT CO LTD | — | $327 |
| 2026-04-29 | 石灰石制品 | R D E E AGRI IMPORT EXPORT CO LTD | — | $1.5K |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | R D E E AGRI IMPORT EXPORT CO LTD | — | $372 |
| 2026-04-29 | 石灰石制品 | R D E E AGRI IMPORT EXPORT CO LTD | — | $22 |
| 2026-04-29 | 石灰石制品 | R D E E AGRI IMPORT EXPORT CO LTD | — | $267 |
| 2026-04-29 | 石灰石制品 | R D E E AGRI IMPORT EXPORT CO LTD | — | $116 |
| 2026-04-29 | 石灰石制品 | R D E E AGRI IMPORT EXPORT CO LTD | — | $65 |