Vietnam Luxy Home Construction & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 加工大理石制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI LUXY HOME VIệT NAM

43
进口笔数
12
出口笔数
$918.8K
进口金额
$440.8K
出口金额
2026-02-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $160.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.8K · 2 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-06进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $87.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $60.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.7K · 2 笔出口 $22.3K · 1 笔2025-05进口 $139.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $160.1K · 4 笔2025-08进口 $71.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 1 笔2025-11进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $54.5K · 1 笔出口 $79.7K · 1 笔2026-01进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.8K · 2 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-06进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $87.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $60.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.7K · 2 笔出口 $22.3K · 1 笔2025-05进口 $139.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $160.1K · 4 笔2025-08进口 $71.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 1 笔2025-11进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $54.5K · 1 笔出口 $79.7K · 1 笔2026-01进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109025683
企查查编码QVNYHG2DN7
成立日期2019-12-16
联系地址Số 7, ngách 1/29, ngõ 1 Thiên Hiền, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI LUXY HOME VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM LUXY HOME CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMIDTED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7, ngách 1/29, ngõ 1 Thiên Hiền, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+84834576688
邮箱luxyhome.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680291加工大理石制品
680293花岗岩制品
250620石英岩块/板
251512切割大理石块
251520石灰质建筑石料
680223简单切割花岗岩
251511大理石/石灰华块
350691聚合物胶粘剂
392590其他塑料建材
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
680292石灰石制品
350691聚合物胶粘剂
382499其他化学制剂
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
680221切割大理石
680291加工大理石制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$592.4K
葡萄牙4$250.3K
印度8$76.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
多米尼加5$239.2K
柬埔寨2$114.9K
越南4$73.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Preciouscolours Unipessoal Lda葡萄牙4$250.3K石灰质建筑石料、其他建筑石料
Xiamen Singo Import & Export Trading Co., Ltd.中国13$186.6K加工大理石制品、花岗岩制品
Yarui International Ltd.中国4$138.3K加工大理石制品、花岗岩制品
Rainforest Wood Pte. Ltd.新加坡6$114.4K加工大理石制品、石英岩块/板
Shandong Unique International Trade Co., Ltd.中国4$70.2K多聚甲醛、蜡涂布纸板
Marudhar Stones International Pvt. Ltd.印度5$43.5K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd.中国1$41.1K加强石制瓦片、加工大理石制品
6c90e0a84fad1d4bc60f0a2037a79c413$32.7K
Quanzhou Shisheng Trade Co., Ltd.中国1$27.5K旧衣物、加工大理石制品
Linyi Huite International Trade Co., Ltd.中国1$14.4K木材锯床、木材加工压机

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
R.D.E.E. Agri Import Export Co., Ltd.越南10$354.6K石灰石制品、氮磷钾肥料
Sovan Pijey Sambath Co., Ltd.柬埔寨1$79.7K聚合物胶粘剂、其他化学制剂
Petchabun Granite Co., Ltd.越南1$6.4K切割大理石

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-23花岗岩制品GAMUT SURFACES PRIVATE LIMITED印度$11.2K
2026-02-13花岗岩制品GAMUT SURFACES PRIVATE LIMITED印度$10.9K
2026-02-11花岗岩制品MARUDHAR STONES INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$10.0K
2026-02-10加工大理石制品XIAMEN SINGO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$1.5K
2026-02-10加工大理石制品XIAMEN SINGO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$2.4K
2026-02-10加工大理石制品XIAMEN SINGO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$2.6K
2026-02-10加工大理石制品XIAMEN SINGO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$4.1K
2026-02-10加工大理石制品XIAMEN SINGO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$10.8K
2026-01-22花岗岩制品MARUDHAR STONES INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$9.1K
2025-12-25石灰质建筑石料PRECIOUSCOLOURS UNIPESSOAL LDA葡萄牙$54.5K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29石灰石制品R D E E AGRI IMPORT EXPORT CO LTD$7.0K
2026-04-29石灰石制品R D E E AGRI IMPORT EXPORT CO LTD$347
2026-04-29石灰石制品R D E E AGRI IMPORT EXPORT CO LTD$0
2026-04-29石灰石制品R D E E AGRI IMPORT EXPORT CO LTD$327
2026-04-29石灰石制品R D E E AGRI IMPORT EXPORT CO LTD$1.5K
2026-04-29聚合物胶粘剂R D E E AGRI IMPORT EXPORT CO LTD$372
2026-04-29石灰石制品R D E E AGRI IMPORT EXPORT CO LTD$22
2026-04-29石灰石制品R D E E AGRI IMPORT EXPORT CO LTD$267
2026-04-29石灰石制品R D E E AGRI IMPORT EXPORT CO LTD$116
2026-04-29石灰石制品R D E E AGRI IMPORT EXPORT CO LTD$65

相关企业 · 同类产品

Vietnam Luxy Home Construction & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →