FSC Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Fsc
23
进口笔数
0
出口笔数
$322.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311965392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MPY42D |
| 成立日期 | 2012-09-12 |
| 联系地址 | 433/38 Lý Thái Tổ, Phường 09, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI FSC |
| 企业英文名称 | FSC TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 433/38 Lý Thái Tổ, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84836101236 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $142.2K |
| 韩国 | 10 | $117.6K |
| 日本 | 4 | $63.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swift Seas Enterprise Ltd. | 中国 | 8 | $142.1K | 音频设备零件、非玻塑灯具零件 |
| Bebeco Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $77.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Panel Japan Co., Ltd. | 日本 | 4 | $63.1K | 其他食品制剂、蛋白质衍生物 |
| H&CS Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $25.6K | 其他非酒精饮料、其他护肤品 |
| Aju Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $14.4K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Shenzhen Xincheng Elec Tech Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $100 | 其他电子IC、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 其他护肤品 | BEBECO CO LTD | 韩国 | $15.4K |
| 2025-11-08 | 皮肤清洁剂 | H & CS KOREA CO., LTD | 韩国 | $9.2K |
| 2025-11-08 | 其他护肤品 | H & CS KOREA CO., LTD | 韩国 | $9.8K |
| 2025-11-08 | 其他护肤品 | H & CS KOREA CO., LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2025-10-09 | 其他护肤品 | SWIFT SEAS ENTERPRISE LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-06-11 | 其他食品制剂 | PANEL JAPAN CO., LTD. | 日本 | $14.6K |
| 2025-03-20 | 其他护肤品 | BEBECO CO LTD | 韩国 | $10.3K |
| 2025-02-05 | 其他护肤品 | SWIFT SEAS ENTERPRISE LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-02-05 | 其他护肤品 | SWIFT SEAS ENTERPRISE LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-01-14 | 其他护肤品 | BEBECO CO LTD | 韩国 | $10.3K |