ATG Tax Agent & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 切割大理石块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ATG VN
14
进口笔数
0
出口笔数
$171.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-14
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106868438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDXW2G0T |
| 成立日期 | 2015-06-04 |
| 联系地址 | Thôn Kiều Thị, Xã Thắng Lợi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ATG VN |
| 企业英文名称 | ATG VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Kiều Thị, Xã Chương Dương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84979489969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 251611 | 原状花岗岩 |
| 251620 | 砂岩块/板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 13 | $167.7K |
| 巴基斯坦 | 1 | $4.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Karnawat International Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $73.5K | 切割大理石、切割大理石块 |
| Sarla Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $47.1K | 切割大理石块、切割大理石 |
| S.S. Exports | 印度 | 1 | $13.0K | 其他木家具、加工切花 |
| Natural Stone Campus | 印度 | 1 | $12.2K | 砂岩块/板、石灰质建筑石料 |
| Triveni Stones Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $11.7K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Royal Stonex Export Import Nagola Kekri Private Ltd. | 印度 | 1 | $5.9K | 切割大理石块 |
| Onyx Art | 巴基斯坦 | 1 | $4.2K | 切割大理石块、切割大理石 |
| Chandak Granite | 印度 | 1 | $4.2K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-14 | 切割大理石块 | Royal Stonex Export Import Nagola Kekri Private Ltd. | 印度 | $5.9K |
| 2023-10-25 | 砂岩块/板 | NATURAL STONE CAMPUS | 印度 | $3.7K |
| 2023-10-25 | 砂岩块/板 | Natural Stone Campus | 印度 | $3.9K |
| 2023-10-25 | 砂岩块/板 | NATURAL STONE CAMPUS | 印度 | $4.6K |
| 2023-10-07 | 切割大理石块 | ONYX ART | 巴基斯坦 | $4.2K |
| 2023-09-21 | 花岗岩制品 | Chandak Granite | 印度 | $4.2K |
| 2023-09-07 | 花岗岩制品 | TRIVENI STONES PVT. LTD | 印度 | $1.8K |
| 2023-09-07 | 花岗岩制品 | TRIVENI STONES PVT. LTD | 印度 | $2.1K |
| 2023-09-07 | 花岗岩制品 | TRIVENI STONES PVT. LTD | 印度 | $2.6K |
| 2023-09-05 | 原状花岗岩 | SARLA EXPORTS PVT LTD | 印度 | $8.3K |