Hafids General Service & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 8465机器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và THươNG MạI TổNG HợP HAFIDS

69
进口笔数
4
出口笔数
$1.26M
进口金额
$24.2K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-02-09
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $257.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $112.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $257.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $860 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $167.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $176.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.5K · 1 笔出口 $21.9K · 2 笔2026-02进口 $22.2K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-03进口 $56.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $76.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $112.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $257.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $860 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $167.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $176.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.5K · 1 笔出口 $21.9K · 2 笔2026-02进口 $22.2K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-03进口 $56.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $76.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2901740243
企查查编码QVNE4TD50G
成立日期2014-11-10
联系地址Số 103 đường Nguyễn Du, Phường Trung Đô, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP HAFIDS
企业英文名称HAFIDS GENERAL SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 103 đường Nguyễn Du, Phường Trường Vinh, Nghệ An
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7912 - Điều hành tua du lịch 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+84989459139
邮箱chibinhngo10112011@gmail.com
官网linhkienthietbinganhgo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8466928465机器零件
392690其他塑料制品
820820木工机床刀片
846620机床零件及夹具
401693非泡沫橡胶密封件
847990功能机器零件
730791非不锈钢管件
847930木材加工压机
848120液压气压阀门
846599其他木工机床

出口

HS 编码产品
291211甲醛
851539非自动电弧焊机
850590磁铁及零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国69$1.26M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝2$21.9K
马来西亚2$2.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国65$1.10M其他塑料制品、8465机器零件
Wuxi Ouliwei Machinery Mfg. Co., Ltd.中国2$88.0K木材加工压机、功能机器零件
Changzhou Babaihui Trading Co., Ltd.中国1$49.3K金属加工机刀、木工机床刀片
Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.古巴2$13.5K地下输送机、气动直线发动机
Shanghai Mega Network Tech Co., Ltd.中国1$80木工机床刀片、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YOU HAO PLYWOOD FACTORY CO., LTD老挝2$21.9K甲醛
SEGAMAT PANEL BOARDS SDN.BHD.马来西亚2$2.3K其他润滑剂、磁铁及零件

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他木工机床CHANGZHOU BABAIHUI TRADING CO中国$24.6K
2026-04-13其他木工机床CHANGZHOU BABAIHUI TRADING CO中国$24.6K
2026-04-03功能机器零件PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$715
2026-04-03功能机器零件PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$715
2026-04-038465机器零件PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$420
2026-04-03功能机器零件PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$1.7K
2026-04-03机器刷子部件PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$1.1K
2026-04-038465机器零件PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$1.3K
2026-04-03气动直线发动机PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$800
2026-04-038465机器零件PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$420

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09非自动电弧焊机SEGAMAT PANEL BOARDS SDN.BHD.马来西亚$926
2026-02-02磁铁及零件SEGAMAT PANEL BOARDS SDN.BHD.马来西亚$500
2026-02-02非自动电弧焊机SEGAMAT PANEL BOARDS SDN.BHD.马来西亚$900
2026-01-26甲醛YOU HAO PLYWOOD FACTORY CO., LTD老挝$11.5K
2026-01-05甲醛YOU HAO PLYWOOD FACTORY CO., LTD老挝$10.4K

相关企业 · 同类产品

Hafids General Service & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →