Hafids General Service & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 8465机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và THươNG MạI TổNG HợP HAFIDS
69
进口笔数
4
出口笔数
$1.26M
进口金额
$24.2K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-02-09
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901740243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4TD50G |
| 成立日期 | 2014-11-10 |
| 联系地址 | Số 103 đường Nguyễn Du, Phường Trung Đô, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP HAFIDS |
| 企业英文名称 | HAFIDS GENERAL SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 103 đường Nguyễn Du, Phường Trường Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7912 - Điều hành tua du lịch 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84989459139 |
| 邮箱 | chibinhngo10112011@gmail.com |
| 官网 | linhkienthietbinganhgo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846692 | 8465机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291211 | 甲醛 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $1.26M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $21.9K |
| 马来西亚 | 2 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 65 | $1.10M | 其他塑料制品、8465机器零件 |
| Wuxi Ouliwei Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $88.0K | 木材加工压机、功能机器零件 |
| Changzhou Babaihui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.3K | 金属加工机刀、木工机床刀片 |
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $13.5K | 地下输送机、气动直线发动机 |
| Shanghai Mega Network Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 木工机床刀片、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YOU HAO PLYWOOD FACTORY CO., LTD | 老挝 | 2 | $21.9K | 甲醛 |
| SEGAMAT PANEL BOARDS SDN.BHD. | 马来西亚 | 2 | $2.3K | 其他润滑剂、磁铁及零件 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他木工机床 | CHANGZHOU BABAIHUI TRADING CO | 中国 | $24.6K |
| 2026-04-13 | 其他木工机床 | CHANGZHOU BABAIHUI TRADING CO | 中国 | $24.6K |
| 2026-04-03 | 功能机器零件 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $715 |
| 2026-04-03 | 功能机器零件 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $715 |
| 2026-04-03 | 8465机器零件 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-03 | 功能机器零件 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-03 | 机器刷子部件 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 8465机器零件 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 气动直线发动机 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-03 | 8465机器零件 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $420 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 非自动电弧焊机 | SEGAMAT PANEL BOARDS SDN.BHD. | 马来西亚 | $926 |
| 2026-02-02 | 磁铁及零件 | SEGAMAT PANEL BOARDS SDN.BHD. | 马来西亚 | $500 |
| 2026-02-02 | 非自动电弧焊机 | SEGAMAT PANEL BOARDS SDN.BHD. | 马来西亚 | $900 |
| 2026-01-26 | 甲醛 | YOU HAO PLYWOOD FACTORY CO., LTD | 老挝 | $11.5K |
| 2026-01-05 | 甲醛 | YOU HAO PLYWOOD FACTORY CO., LTD | 老挝 | $10.4K |