Thien An Engineering Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Kỹ THUậT THIêN âN
14
进口笔数
0
出口笔数
$62.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-12
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314435883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYWEWW26 |
| 成立日期 | 2017-05-31 |
| 联系地址 | Số 243/46/22 Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT THIÊN ÂN |
| 企业英文名称 | THIEN AN ENGINEERING TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721550 | 非合金钢棒材 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 3 | $35.0K |
| 法国 | 4 | $9.4K |
| 中国 | 3 | $7.3K |
| 印度 | 2 | $6.7K |
| 德国 | 3 | $3.8K |
| 罗马尼亚 | 1 | $215 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CWT Valve Industries Inc. | 新加坡 | 1 | $33.8K | 减压阀、止回阀 |
| Akteant GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $12.1K | 其他电气开关、阀门龙头 |
| CWT Valve Industries Inc. | 中国 | 3 | $7.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| NIKO STEEL AND ENGINEERING LLP | 印度 | 2 | $6.7K | 钢铁螺钉螺栓、其他镍制品 |
| Excelitas Noblelight (Shenyang) Ltd. | 日本 | 1 | $1.1K | 紫外线红外线灯 |
| Tianjin Hongxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $620 | 阀门龙头、其他电气开关 |
| Albeco Spółka z Ograniczoną Odpowiedzialnością | 波兰 | 1 | $301 | 滚珠轴承、非电气机械零件 |
| Hengrui Co., Ltd. | 中国 | 1 | $101 | 其他风扇、37.5瓦以下电机 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 其他硫化橡胶制品 | AKTEANT GMBH & CO KG | 法国 | $2.5K |
| 2025-11-12 | 其他硫化橡胶制品 | AKTEANT GMBH & CO KG | 法国 | $481 |
| 2025-11-12 | 其他硫化橡胶制品 | AKTEANT GMBH & CO KG | 法国 | $1.3K |
| 2025-11-12 | 阀门零件 | AKTEANT GMBH & CO KG | 德国 | $2.7K |
| 2025-09-30 | 紫外线红外线灯 | EXCELITAS NOBLELIGHT (SHENYANG) LTD | 德国 | $1.1K |
| 2025-04-23 | 其他风扇 | HENGRUI CO LTD | 中国 | $101 |
| 2024-12-04 | 阀门龙头 | CWT VALVE INDUSTRIES INC. | 加拿大 | $180 |
| 2024-12-04 | 阀门龙头 | CWT VALVE INDUSTRIES INC. | 加拿大 | $150 |
| 2024-11-28 | 阀门龙头 | TIANJIN HONGXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $620 |
| 2024-09-18 | 其他硫化橡胶制品 | AKTEANT GMBH & CO KG | 法国 | $461 |