Dang Khoa Industrial Service & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ CôNG NGHIệP Và SảN XUấT ĐăNG KHOA
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$110.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500624105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKC3A6C |
| 成立日期 | 2019-02-25 |
| 联系地址 | Yên Lạc 4, Xã Đồng Văn, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP VÀ SẢN XUẤT ĐĂNG KHOA |
| 企业英文名称 | DANG KHOA INDUSTRIAL SERVICE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Yên Lạc 4, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84971133488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842410 | 灭火器 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $110.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Torshare Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $53.5K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $26.7K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $24.8K | PET塑料片材、其他塑料包装制品 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.8K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| DST Vina 2 Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他离心泵 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $295 |
| 2026-03-23 | 其他离心泵 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $295 |
| 2026-03-02 | 非窗式空调机 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $966 |
| 2025-12-30 | 其他钢铁制品 | VIET NAM TORSHARE CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-12-30 | 其他钢铁制品 | VIET NAM TORSHARE CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-29 | 其他钢铁制品 | VIET NAM TORSHARE CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-12-29 | 其他钢铁制品 | VIET NAM TORSHARE CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-12-29 | 其他钢铁制品 | VIET NAM TORSHARE CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-29 | 其他钢铁制品 | VIET NAM TORSHARE CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-29 | 9mm以上MDF板 | VIET NAM TORSHARE CO LTD | 越南 | $537 |