KIM HOA THINH TRADING ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Kim Hoa Thịnh
29
进口笔数
0
出口笔数
$874.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702204289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4G9AV0N |
| 成立日期 | 2013-08-08 |
| 联系地址 | Số 2318, Khu phố Đông B, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI KIM HOA THỊNH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2318, Khu phố Đông B, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $874.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | 29 | $874.9K | 其他机器刀具、手工带锯条 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-02 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $18.9K |
| 2024-12-02 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-12-02 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-12-02 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2024-12-02 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-10-08 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-10-08 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $7.4K |
| 2024-10-08 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $15.7K |
| 2024-10-08 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-10-08 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $6.3K |