Tran Gia Glass Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THủY TINH TRầN GIA
116
进口笔数
0
出口笔数
$1.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317543171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF85FFYP |
| 成立日期 | 2022-10-31 |
| 联系地址 | 36 Dương Đình Cúc, Ấp 3, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỦY TINH TRẦN GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B3/24 Nguyễn Hữu Trí, Ấp 50, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84915390397 |
| 邮箱 | phuochien.cjacc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 450310 | 天然软木塞 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 116 | $1.90M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Yachunya Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 102 | $1.72M | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Zibo Ruijie Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 13 | $160.0K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Jiangyin Good Good Good Import & Export International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.7K | 玻璃容器、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | ZIBO YACHUNYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | ZIBO YACHUNYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | ZIBO YACHUNYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | ZIBO YACHUNYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $493 |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | ZIBO YACHUNYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | ZIBO YACHUNYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | ZIBO YACHUNYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | ZIBO YACHUNYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | ZIBO YACHUNYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 贱金属盖 | ZIBO YACHUNYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.8K |