Hoang Khai An One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 75-375千伏安柴油发电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG KHảI AN
12
进口笔数
0
出口笔数
$687.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401889160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB01DNRR |
| 成立日期 | 2018-04-03 |
| 联系地址 | 548 Phạm Hùng, Xã Hoà Phước, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG KHẢI AN |
| 企业英文名称 | HOANG KHAI AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 01B Nam Cao, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84913791568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $670.2K |
| 印度 | 1 | $17.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Runda Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $441.2K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| New Runda (Ningde) Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $121.7K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| NEW RUNDA (NINGDE) TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $54.8K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Golden Leopard (Ningde) Power Generation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.4K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Kells Infinity Power Solutions India Private Limited | 印度 | 1 | $17.7K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 75-375千伏安柴油发电机 | NEW RUNDA (NINGDE) TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $6.2K |
| 2026-01-21 | 75kVA以下柴油发电机组 | NEW RUNDA (NINGDE) TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $17.5K |
| 2026-01-21 | 75kVA以下柴油发电机组 | NEW RUNDA (NINGDE) TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $6.6K |
| 2026-01-21 | 75-375千伏安柴油发电机 | NEW RUNDA (NINGDE) TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $4.4K |
| 2026-01-21 | 75-375千伏安柴油发电机 | NEW RUNDA (NINGDE) TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $12.9K |
| 2026-01-21 | 75kVA以下柴油发电机组 | NEW RUNDA (NINGDE) TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $7.3K |
| 2025-12-31 | 75kVA以下柴油发电机组 | NEW RUNDA (NINGDE) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-12-31 | 75-375千伏安柴油发电机 | NEW RUNDA (NINGDE) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2025-12-31 | 75kVA以下柴油发电机组 | NEW RUNDA (NINGDE) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-10-27 | 75kVA以下柴油发电机组 | NEW RUNDA (NINGDE) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |