HANTEK Valve Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VAN HANTEK
76
进口笔数
0
出口笔数
$537.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317844203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2HD009 |
| 成立日期 | 2023-05-23 |
| 联系地址 | 78/4N Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VAN HANTEK |
| 企业英文名称 | HANTEK VALVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78/4N Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1811 - In ấn 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84988785748 |
| 邮箱 | Hantek.Korea.Co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 848110 | 减压阀 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $490.2K |
| 加拿大 | 3 | $19.1K |
| 英国 | 3 | $12.5K |
| 意大利 | 1 | $8.2K |
| 中国台湾 | 1 | $4.2K |
| 越南 | 1 | $2.4K |
| 丹麦 | 1 | $546 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Tangfa Watts Valve Co., Ltd. | 中国 | 12 | $150.9K | 阀门龙头、止回阀 |
| Ningbo Yongxiang Copper Pipeline Co., Ltd. | 中国 | 8 | $88.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $79.1K | 非办公金属家具、卫生用品 |
| Hongye Fire Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.4K | 减压阀、阀门龙头 |
| BREEN INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $23.7K | 安全阀、阀门龙头 |
| Ningjin APC Industries Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.5K | 阀门龙头、止回阀 |
| Suzhou Tewaspray Signal Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.2K | 液体流量计、阀门零件 |
| Crane Ltd. | 英国 | 3 | $12.9K | 阀门龙头、不可锻铸铁件 |
| Gongyi Runda Pipeline Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $7.2K | 其他硫化橡胶制品、金属增强橡胶管 |
| Quanzhou Forede Firefighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.4K | 阀门龙头、喷枪 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 气体过滤机械 | OASETECH ENERGY TECHNOLOGY (WUXI) CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 气体过滤机械 | OASETECH ENERGY TECHNOLOGY (WUXI) CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 止回阀 | TIANJIN TANGFA WATTS VALVE CO LTD | 中国 | $508 |
| 2026-04-21 | 止回阀 | TIANJIN TANGFA WATTS VALVE CO LTD | 中国 | $206 |
| 2026-04-21 | 止回阀 | TIANJIN TANGFA WATTS VALVE CO LTD | 中国 | $382 |
| 2026-04-21 | 止回阀 | TIANJIN TANGFA WATTS VALVE CO LTD | 中国 | $508 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | TIANJIN TANGFA WATTS VALVE CO LTD | 中国 | $889 |
| 2026-04-21 | 止回阀 | TIANJIN TANGFA WATTS VALVE CO LTD | 中国 | $57 |
| 2026-04-21 | 止回阀 | TIANJIN TANGFA WATTS VALVE CO LTD | 中国 | $206 |
| 2026-04-21 | 止回阀 | TIANJIN TANGFA WATTS VALVE CO LTD | 中国 | $286 |